flashboard

flashboard

A worker installs a new flashboard along the top of the concrete dam.

Định nghĩa

Danh từ: - Tấm ván chắn nước trên đập: "flashboard" chỉ một tấm ván hoặc tấm vật liệu được đặt dọc theo đỉnh của một con đập để tăng chiều cao của , giúp chứa thêm nước hoặc kiểm soát dòng chảy.

dụ sử dụng
  • (Các công nhân đã lắp một tấm ván chắn nước trên đập để nâng mực nước trong mùa khô.)
  • (Tấm ván chắn nước được tháo ra khi nguy lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adjust the flashboard": điều chỉnh tấm ván chắn nước để thay đổi mức nước hoặc áp suất.
    • Engineers adjust the flashboard to optimize water storage. (Các kỹ sư điều chỉnh tấm ván chắn nước để tối ưu hóa việc trữ nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Flashboard dam (n): đập tấm ván chắn nước.
    • A flashboard dam is commonly used in small hydroelectric projects. (Đập tấm ván chắn nước thường được sử dụng trong các dự án thủy điện nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Stoplog: thanh chắn nước (thường dùng trong các cống hoặc đập nhỏ).
  • Weir board: tấm ván chắn nước (dùng trong các đập tràn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Raise/lower the flashboard: nâng lên/hạ xuống tấm ván chắn nước.
    • They raised the flashboard to increase the reservoir capacity. (Họ đã nâng tấm ván chắn nước lên để tăng dung tích hồ chứa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "flashboard".