flashboarding
Danh từ (không đếm được):
Tấm chắn nước tạm thời (hoặc ván gia cố đập): "Flashboarding" là một hệ thống các tấm ván hoặc vật liệu khác được đặt dọc theo đỉnh của một con đập để tăng chiều cao của nó, giúp chứa thêm nước. Hành động này thường được thực hiện tạm thời để điều chỉnh mực nước hoặc tăng khả năng trữ nước trong các hồ chứa.
- (Các kỹ sư đã lắp đặt tấm chắn nước tạm thời để tăng sức chứa của đập trong mùa mưa.)
- (Việc tháo bỏ các tấm chắn nước tạm thời cho phép hồ chứa xả nước dư thừa một cách an toàn.)
"to install flashboarding": lắp đặt hệ thống ván chắn nước.
The crew will install flashboarding next week to prepare for flood control. (Nhóm công nhân sẽ lắp đặt ván chắn nước vào tuần tới để chuẩn bị cho việc kiểm soát lũ lụt.)"flashboarding system": hệ thống các tấm chắn nước tạm thời.
A well-designed flashboarding system can be adjusted quickly based on water levels. (Một hệ thống ván chắn nước tạm thời được thiết kế tốt có thể được điều chỉnh nhanh chóng dựa trên mực nước.)
Flashboard (danh từ): một tấm ván riêng lẻ trong hệ thống flashboarding.
Each flashboard is made of durable wood or metal. (Mỗi tấm ván chắn nước được làm từ gỗ hoặc kim loại bền.)Flashboard (danh từ, cách viết khác): tương tự như "flashboard", thường dùng như một từ đồng nghĩa.
The flashboard was removed to lower the water level. (Tấm ván chắn nước đã được tháo ra để hạ mực nước.)
Stoplog (danh từ): tấm chắn nước có thể tháo rời dùng trong các công trình thủy lợi.
Stoplogs are similar to flashboarding but are often used in smaller channels. (Các tấm chắn nước stoplog tương tự như flashboarding nhưng thường được dùng trong các kênh nhỏ hơn.)Crest gate (danh từ): cửa van đỉnh đập, một cơ cấu cơ khí thay thế cho flashboarding.
A crest gate can be automated, unlike manual flashboarding. (Cửa van đỉnh đập có thể được tự động hóa, không giống như flashboarding thủ công.)
Put up flashboarding: lắp đặt các tấm chắn nước.
They had to put up flashboarding quickly before the storm. (Họ phải lắp đặt các tấm chắn nước nhanh chóng trước cơn bão.)Take down flashboarding: tháo dỡ các tấm chắn nước.
After the flood season, they took down the flashboarding. (Sau mùa lũ, họ đã tháo dỡ các tấm chắn nước.)
- Raise the bar (nghĩa bóng): nâng cao tiêu chuẩn hoặc mức độ, có thể liên tưởng đến việc tăng chiều cao đập bằng flashboarding. (Chính sách mới đã nâng cao tiêu chuẩn an toàn môi trường, giống như flashboarding nâng cao đập.)