flashbulb

flashbulb

A photographer uses a flashbulb to take a picture in a dim room.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bóng đèn flash: "flashbulb" một loại bóng đèn dùng trong nhiếp ảnh, tạo ra ánh sáng chớp nhoáng để chụp ảnh trong điều kiện thiếu sáng. Bóng đèn này thường được sử dụng một lần hoặc có thể tái sử dụng, phát ra một luồng sáng mạnh trong thời gian ngắn.

dụ sử dụng
  • (Nhiếp ảnh gia đã sử dụng một bóng đèn flash để chiếu sáng căn phòng tối.)
  • (Máy ảnh thường cần một bóng đèn flash mới cho mỗi lần chụp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flashbulb memory": ký ức flashbulb, một ký ức sống động chi tiết về một sự kiện bất ngờ hoặc quan trọng (thường dùng trong tâm lý học).
    • Many people have a flashbulb memory of where they were on 9/11. (Nhiều người ký ức flashbulb về nơi họvào ngày 11/9.)
Biến thể từ gần giống
  • Flash (n): đèn flash, tia chớp sáng.

    • The camera's flash went off unexpectedly. (Đèn flash của máy ảnh bật lên bất ngờ.)
  • Bulb (n): bóng đèn.

    • The light bulb needs to be replaced. (Bóng đèn cần được thay thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Flash lamp: đèn flash (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Photoflash: đèn flash chụp ảnh.
  • Strobe: đèn nháy, đèn flash tốc độ cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flash back: nhớ lại đột ngột.

    • The old photo made him flash back to his childhood. (Bức ảnh khiến anh ấy nhớ lại tuổi thơ.)
  • Flash out: phát ra ánh sáng chớp.

    • The warning light flashed out a signal. (Đèn cảnh báo phát ra tín hiệu chớp sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • In a flash: trong chớp mắt, rất nhanh.

    • He finished the work in a flash. (Anh ấy hoàn thành công việc trong chớp mắt.)
  • Flash in the pan: thành công chớp nhoáng, không bền vững.

    • His early success was just a flash in the pan. (Thành công ban đầu của anh ấy chỉ một thành công chớp nhoáng.)