flasher
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đèn nhấp nháy: Một loại đèn sáng và tắt liên tục, được dùng làm tín hiệu hoặc để gửi tin nhắn.
- Thiết bị điện tự động bật tắt đèn: Một thiết bị điện tử tự động bật và tắt đèn, thường dùng trong quảng cáo hoặc trang trí.
- Kẻ phô trương cơ thể: Người có hành vi ám ảnh, cưỡng chế muốn phơi bày bộ phận sinh dục nơi công cộng.
Ví dụ sử dụng
- Đèn nhấp nháy:
- The car's hazard flasher was on during the storm. (Đèn nhấp nháy cảnh báo của xe ô tô đã bật trong cơn bão.)
- Thiết bị điện:
- The store used a flasher to attract customers to the sale. (Cửa hàng dùng một thiết bị đèn nhấp nháy để thu hút khách hàng đến đợt giảm giá.)
- Kẻ phô trương cơ thể:
- The police arrested a flasher in the park. (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ phô trương cơ thể trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a flasher": hành động như một kẻ phô trương cơ thể.
- He was known in the neighborhood for acting as a flasher. (Anh ta nổi tiếng trong khu phố vì hành động phô trương cơ thể.)
- "flasher unit": bộ phận đèn nhấp nháy trong hệ thống điện.
- The mechanic replaced the flasher unit in the car's turn signal system. (Thợ máy đã thay bộ phận đèn nhấp nháy trong hệ thống đèn xi nhan của xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Flash (động từ): nhấp nháy, lóe sáng.
- The lightning flashed across the sky. (Tia chớp lóe sáng ngang bầu trời.)
- Flashy (tính từ): hào nhoáng, phô trương.
- He wore a flashy suit to the party. (Anh ấy mặc một bộ vest hào nhoáng đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Đèn nhấp nháy: (đèn nhấp nháy), (đèn cảnh báo).
- Kẻ phô trương cơ thể: (người thích phô trương), (kẻ phơi bày khiếm nhã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flash on: bật đèn nhấp nháy.
- He flashed on the headlights to signal the other driver. (Anh ấy bật đèn pha nhấp nháy để ra hiệu cho tài xế kia.)
- Flash off: tắt đèn nhấp nháy.
- She flashed off the hazard lights after the car was fixed. (Cô ấy tắt đèn nhấp nháy cảnh báo sau khi xe được sửa xong.)
Thành ngữ liên quan
- Flash in the pan: thành công chớp nhoáng, không bền.
- His singing career was just a flash in the pan. (Sự nghiệp ca hát của anh ấy chỉ là một thành công chớp nhoáng.)
- Flash of genius: khoảnh khắc thiên tài, ý tưởng đột phá.
- She had a flash of genius and solved the problem instantly. (Cô ấy có một khoảnh khắc thiên tài và giải quyết vấn đề ngay lập tức.)