flashily

flashily

He dresses flashily for the party.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách loè loẹt, hào nhoáng: "flashily" mô tả cách thức thực hiện một hành động với vẻ ngoài bắt mắt, phô trương nhưng thường thiếu tinh tế hoặc giá trị thực chất. Từ này thường mang ý nghĩa hơi tiêu cực, ám chỉ sự phô trương thái quá. - Một cách giả tạo, rẻ tiền: "flashily" còn có thể chỉ cách làm gì đó trông có vẻ hấp dẫn nhưng thực chất rẻ tiền hoặc không chân thật.

dụ sử dụng
  • (Anh ta ăn mặc một cách loè loẹt, với bộ vest đỏ tươi dây chuyền vàng.)
  • (Nhà hàng được trang trí một cách hào nhoáng, nhưng đồ ăn thì tầm thường.)
  • ( ấy nói năng một cách phô trương, dùng những từ ngữ to tát để gây ấn tượng với khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To dress flashily": ăn mặc loè loẹt, phô trương.
    • He tends to dress flashily to attract attention. (Anh ta xu hướng ăn mặc loè loẹt để thu hút sự chú ý.)
  • "To behave flashily": cư xử phô trương, khoe khoang.
    • The celebrity behaved flashily at the party, making sure everyone noticed him. (Người nổi tiếng đó cư xử phô trương tại bữa tiệc, đảm bảo mọi người đều chú ý đến anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Flashy (tính từ): loè loẹt, hào nhoáng.
    • She wore a flashy dress to the event. ( ấy mặc một chiếc váy loè loẹt đến sự kiện.)
  • Flashiness (danh từ): sự loè loẹt, sự hào nhoáng.
    • The flashiness of his car was embarrassing. (Sự hào nhoáng của chiếc xe anh ta thật đáng xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Flamboyantly: một cách phô trương, rực rỡ (thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn).
    • He danced flamboyantly across the stage. (Anh ấy nhảy một cách phô trương trên sân khấu.)
  • Meretriciously: một cách giả tạo, rẻ tiền (mang nghĩa tiêu cực rõ rệt).
    • The product was advertised meretriciously, promising unrealistic results. (Sản phẩm được quảng cáo một cách giả tạo, hứa hẹn những kết quả không thực tế.)
Các cụm từ liên quan
  • Flash in the pan (thành ngữ): thành công chớp nhoáng, không bền vững.
    • His career was just a flash in the pan; he was soon forgotten. (Sự nghiệp của anh ấy chỉ một thành công chớp nhoáng; anh ấy nhanh chóng bị lãng quên.)
Thành ngữ liên quan
  • All show and no substance: chỉ có vẻ ngoài hào nhoáng không giá trị thực chất.
    • His flashily decorated house is all show and no substance. (Ngôi nhà được trang trí loè loẹt của anh ấy chỉ có vẻ ngoài hào nhoáng không giá trị thực chất.)