flashing

flashing

A worker installs new flashing along the edge of a roof.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tấm lợp chống thấm: "flashing" chỉ các tấm kim loại mỏng được uốn nắn gắn vào mái nhà hoặc các mối nối ( dụ: xung quanh ống khói, cửa sổ mái) để tăng cường độ bền chống thấm nước.
    • Sự lóe sáng, tia chớp ngắn: "flashing" cũng có thể chỉ một trải nghiệm ngắn ngủi, mãnh liệt (thường cảm xúc hoặc cơn đau), như một tia sáng lóe lên rồi tắt.
  2. Danh từ (đếm được): "flashing" đôi khi được dùng như một danh từ đếm được để chỉ một cơn đau hoặc cảm xúc lóe lên nhanh chóng.

dụ sử dụng
  • Danh từ (tấm lợp chống thấm):

    • The roofer installed new flashing around the chimney to prevent leaks. (Người thợ lợp mái đã lắp tấm lợp chống thấm mới xung quanh ống khói để ngăn rỉ.)
  • Danh từ (sự lóe sáng):

    • A flash of emotion swept over him. (Một tia cảm xúc lóe lên trong anh ấy.)
    • The flashings of pain were a warning. (Những cơn đau lóe lên một lời cảnh báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flashing" trong xây dựng: Thuật ngữ chuyên ngành, thường đi kèm với các bộ phận cụ thể.

    • The flashing on the roof is made of galvanized steel. (Tấm lợp chống thấm trên mái được làm bằng thép mạ kẽm.)
  • "flashing" trong y học hoặc tâm lý: Dùng để mô tả các triệu chứng hoặc cảm xúc xuất hiện đột ngột ngắn ngủi.

    • She experienced flashings of anxiety before the exam. ( ấy trải qua những cơn lo âu lóe lên trước kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Flash (động từ/danh từ): lóe sáng, nháy sáng; tia sáng.

    • The lightning flashed across the sky. (Tia chớp lóe sáng ngang bầu trời.)
  • Flashy (tính từ): hào nhoáng, phô trương.

    • He wore a flashy suit to the party. (Anh ấy mặc một bộ vest hào nhoáng đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sheet metal (roofing): tấm kim loại (lợp mái) – đồng nghĩa với "flashing" trong ngữ cảnh xây dựng.
  • Gleam: ánh sáng lóe lênđồng nghĩa với "flashing" trong ngữ cảnh ánh sáng hoặc cảm xúc.
  • Spasm: cơn co thắtđồng nghĩa với "flashing" khi nói về cơn đau ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flash back: hồi tưởng, nhớ lại đột ngột.

    • The memory flashed back to him. (Ký ức đột ngột ùa về trong anh ấy.)
  • Flash out: lóe ra, bùng phát.

    • Anger flashed out in his eyes. (Cơn giận lóe ra trong mắt anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • A flash in the pan: thành công nhất thời, không bền vững.

    • His early success was just a flash in the pan. (Thành công ban đầu của anh ấy chỉ nhất thời.)
  • In a flash: trong nháy mắt, rất nhanh.

    • He finished the work in a flash. (Anh ấy hoàn thành công việc trong nháy mắt.)