flashing
Định nghĩa
Danh từ:
- Tấm lợp chống thấm: "flashing" chỉ các tấm kim loại mỏng được uốn nắn và gắn vào mái nhà hoặc các mối nối (ví dụ: xung quanh ống khói, cửa sổ mái) để tăng cường độ bền và chống thấm nước.
- Sự lóe sáng, tia chớp ngắn: "flashing" cũng có thể chỉ một trải nghiệm ngắn ngủi, mãnh liệt (thường là cảm xúc hoặc cơn đau), như một tia sáng lóe lên rồi tắt.
Danh từ (đếm được): "flashing" đôi khi được dùng như một danh từ đếm được để chỉ một cơn đau hoặc cảm xúc lóe lên nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (tấm lợp chống thấm):
- The roofer installed new flashing around the chimney to prevent leaks. (Người thợ lợp mái đã lắp tấm lợp chống thấm mới xung quanh ống khói để ngăn rò rỉ.)
Danh từ (sự lóe sáng):
- A flash of emotion swept over him. (Một tia cảm xúc lóe lên trong anh ấy.)
- The flashings of pain were a warning. (Những cơn đau lóe lên là một lời cảnh báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"flashing" trong xây dựng: Thuật ngữ chuyên ngành, thường đi kèm với các bộ phận cụ thể.
- The flashing on the roof is made of galvanized steel. (Tấm lợp chống thấm trên mái được làm bằng thép mạ kẽm.)
"flashing" trong y học hoặc tâm lý: Dùng để mô tả các triệu chứng hoặc cảm xúc xuất hiện đột ngột và ngắn ngủi.
- She experienced flashings of anxiety before the exam. (Cô ấy trải qua những cơn lo âu lóe lên trước kỳ thi.)
Biến thể và từ gần giống
Flash (động từ/danh từ): lóe sáng, nháy sáng; tia sáng.
- The lightning flashed across the sky. (Tia chớp lóe sáng ngang bầu trời.)
Flashy (tính từ): hào nhoáng, phô trương.
- He wore a flashy suit to the party. (Anh ấy mặc một bộ vest hào nhoáng đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Sheet metal (roofing): tấm kim loại (lợp mái) – đồng nghĩa với "flashing" trong ngữ cảnh xây dựng.
- Gleam: ánh sáng lóe lên – đồng nghĩa với "flashing" trong ngữ cảnh ánh sáng hoặc cảm xúc.
- Spasm: cơn co thắt – đồng nghĩa với "flashing" khi nói về cơn đau ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Flash back: hồi tưởng, nhớ lại đột ngột.
- The memory flashed back to him. (Ký ức đột ngột ùa về trong anh ấy.)
Flash out: lóe ra, bùng phát.
- Anger flashed out in his eyes. (Cơn giận lóe ra trong mắt anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
A flash in the pan: thành công nhất thời, không bền vững.
- His early success was just a flash in the pan. (Thành công ban đầu của anh ấy chỉ là nhất thời.)
In a flash: trong nháy mắt, rất nhanh.
- He finished the work in a flash. (Anh ấy hoàn thành công việc trong nháy mắt.)