flashlight

flashlight

A child uses a flashlight to look under the bed.

Định nghĩa

Danh từ: Đèn pin cầm tay nhỏ, chạy bằng pin, phát ra ánh sáng điện.

dụ sử dụng
  • (Tôi luôn mang theo một cái đèn pin trong ba lô khi đi cắm trại.)
  • ( ấy dùng đèn pin để tìm chìa khóa dưới gầm giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shine a flashlight on something": chiếu đèn pin vào một vật đó.

    • He shone the flashlight on the dark corner to see what was there. (Anh ấy chiếu đèn pin vào góc tối để xem đó.)
  • "flashlight beam": chùm sáng từ đèn pin.

    • The flashlight beam cut through the fog. (Chùm sáng của đèn pin xuyên qua màn sương.)
Biến thể từ gần giống
  • Flashlight (danh từ): cũng có thể được gọi là "torch" trong tiếng Anh Anh (Anh ngữ), nhưng trong ngữ cảnh này, "flashlight" từ phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
  • Flash (động từ): nhấp nháy, tỏa sáng nhanh.
    • The light flashed briefly. (Ánh sáng nhấp nháy trong chốc lát.)
Từ đồng nghĩa
  • Torch (danh từ): đèn pin (dùng trong tiếng Anh Anh).
    • He lit the torch to see in the dark. (Anh ấy thắp đèn pin để nhìn trong bóng tối.)
  • Lantern (danh từ): đèn lồng (thường lớn hơn có thể dùng nến hoặc dầu, không phải pin).
    • They used a lantern to light the path. (Họ dùng đèn lồng để soi đường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flash around: chiếu đèn pin lung tung.
    • Stop flashing the flashlight around; you're blinding me! (Đừng chiếu đèn pin lung tung nữa; bạn làm tôi chói mắt đấy!)
Thành ngữ liên quan
  • Like a flashlight in a dark room: rất hữu ích hoặc nổi bật trong một tình huống tối tăm, khó khăn.
    • Her advice was like a flashlight in a dark room during my confusion. (Lời khuyên của ấy như một cây đèn pin trong căn phòng tối khi tôi bối rối.)