flashover

flashover

A technician observes a dangerous flashover across the damaged insulator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phóng điện bề mặt: "flashover" chỉ hiện tượng phóng điện không mong muốn xảy ra trên hoặc xung quanh bề mặt của một vật cách điện, thường do sự tích tụ điện áp cao hoặc ô nhiễm bề mặt.
    • Sự bùng cháy nhanh: Trong kỹ thuật phòng cháy, "flashover" còn mô tả giai đoạn chuyển tiếp nhanh chóng khi một đám cháy lan rộng ra toàn bộ không gian kín, khiến tất cả các vật liệu dễ cháy đồng loạt bắt lửa.
dụ sử dụng
  • Sự phóng điện bề mặt:

    • The flashover occurred when the insulator was covered with dust. (Sự phóng điện bề mặt xảy ra khi vật cách điện bị phủ bụi.)
    • Engineers must prevent flashover to ensure the safety of power lines. (Các kỹ sư phải ngăn ngừa sự phóng điện bề mặt để đảm bảo an toàn cho đường dây điện.)
  • Sự bùng cháy nhanh:

    • The firefighter warned that flashover could happen within minutes. (Người lính cứu hỏa cảnh báo rằng sự bùng cháy nhanh có thể xảy ra trong vòng vài phút.)
    • During a flashover, the temperature in the room rises dramatically. (Trong suốt sự bùng cháy nhanh, nhiệt độ trong phòng tăng lên đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flashover voltage": điện áp gây phóng điện bề mặt.

    • The flashover voltage of this insulator is 50 kV. (Điện áp gây phóng điện bề mặt của vật cách điện này 50 kV.)
  • "flashover fire": đám cháy bùng phát nhanh.

    • The building was destroyed by a flashover fire. (Tòa nhà bị phá hủy bởi một đám cháy bùng phát nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Flashover (adj): thuộc về phóng điện bề mặt hoặc bùng cháy nhanh (dùng trong thuật ngữ kỹ thuật).

    • The flashover phenomenon is studied in electrical engineering. (Hiện tượng phóng điện bề mặt được nghiên cứu trong kỹ thuật điện.)
  • Flashover point: điểm bùng cháy nhanh (trong phòng cháy chữa cháy).

    • The fire reached its flashover point in just 30 seconds. (Đám cháy đạt đến điểm bùng cháy nhanh chỉ trong 30 giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Surface discharge: phóng điện bề mặt (trong điện học).
  • Firestorm: bão lửa (trong ngữ cảnh cháy, nhưng mang tính mô tả hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flash over: phóng điện bề mặt hoặc bùng cháy nhanh (động từ).
    • The current flashed over the insulator. (Dòng điện phóng qua bề mặt vật cách điện.)
    • The fire flashed over the entire room. (Ngọn lửa bùng cháy nhanh khắp căn phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Flashover effect": hiệu ứng phóng điện bề mặt (thường dùng trong kỹ thuật để chỉ hậu quả của sự tích tụ điện áp).
    • The flashover effect can damage sensitive equipment. (Hiệu ứng phóng điện bề mặt có thể làm hỏng thiết bị nhạy cảm.)