flashpoint

flashpoint

A scientist carefully measures the flashpoint of a clear liquid in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm chớp cháy: Nhiệt độ thấp nhất tại đó hơi của một chất lỏng dễ cháy có thể bắt lửa trong không khí.
    • Điểm bùng phát: Thời điểm hoặc địa điểm một tình huống căng thẳng, xung đột, hoặc khủng hoảng sẵn sàng bùng nổ.
dụ sử dụng
  • Điểm chớp cháy:

    • The flashpoint of gasoline is very low, making it highly flammable. (Điểm chớp cháy của xăng rất thấp, khiến cực kỳ dễ cháy.)
    • Engineers must measure the flashpoint of chemicals to ensure safety. (Các kỹ sư phải đo điểm chớp cháy của hóa chất để đảm bảo an toàn.)
  • Điểm bùng phát:

    • The political crisis has reached a flashpoint after the disputed election. (Cuộc khủng hoảng chính trị đã đạt đến điểm bùng phát sau cuộc bầu cử gây tranh cãi.)
    • The city became a flashpoint for protests due to rising inequality. (Thành phố trở thành điểm bùng phát cho các cuộc biểu tình sự bất bình đẳng gia tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the flashpoint": ở điểm chớp cháy hoặc điểm bùng phát.

    • The substance is at its flashpoint, so handle it with extreme care. (Chất này đangđiểm chớp cháy, vậy hãy xử lý hết sức cẩn thận.)
    • Tensions are at the flashpoint between the two rival groups. (Căng thẳng đangđiểm bùng phát giữa hai nhóm đối thủ.)
  • "to reach a flashpoint": đạt đến điểm bùng phát.

    • The argument reached a flashpoint when insults were exchanged. (Cuộc tranh cãi đã đạt đến điểm bùng phát khi những lời lăng mạ được trao đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Flash point (cụm danh từ): cách viết khác của "flashpoint", thường dùng trong ngữ cảnh hóa học.

    • The flash point of ethanol is around 13°C. (Điểm chớp cháy của ethanol khoảng 13°C.)
  • Flashover (n): sự bùng cháy toàn bộ, thường trong lĩnh vực an toàn cháy nổ.

    • Flashover can occur rapidly in a room filled with flammable materials. (Sự bùng cháy toàn bộ có thể xảy ra nhanh chóng trong một căn phòng chứa đầy vật liệu dễ cháy.)
Từ đồng nghĩa
  • Ignition point (điểm bốc cháy): đồng nghĩa với "flashpoint" trong ngữ cảnh hóa học.
    • The ignition point of diesel is higher than that of gasoline. (Điểm bốc cháy của dầu diesel cao hơn xăng.)
  • Tipping point (điểm bước ngoặt): đồng nghĩa với nghĩa ẩn dụ của "flashpoint" khi nói về xung đột.
    • The protest became a tipping point for the entire movement. (Cuộc biểu tình đã trở thành điểm bước ngoặt cho toàn bộ phong trào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flash up: bùng lên (thường dùng cho lửa hoặc xung đột).
    • The conflict flashed up suddenly after the announcement. (Xung đột bùng lên đột ngột sau thông báo.)
Thành ngữ liên quan
  • A flashpoint of tension: điểm nóng của căng thẳng.

    • The border area is a flashpoint of tension between the two countries. (Khu vực biên giới điểm nóng của căng thẳng giữa hai quốc gia.)
  • To be at a flashpoint: đangtrong tình trạng dễ bùng nổ.

    • The situation is at a flashpoint; one wrong move could trigger a riot. (Tình hình đangtrong tình trạng dễ bùng nổ; một sai lầm nhỏ có thể gây ra bạo loạn.)