flat cap
Định nghĩa
Danh từ: flat cap (mũ lưỡi trai phẳng) là một loại mũ len phẳng, thường có vành cứng phía trước. Đây là phụ kiện thời trang truyền thống, phổ biến ở Vương quốc Anh và Ireland, thường được làm từ len, vải tweed hoặc cotton. Mũ có dáng tròn, ôm sát đầu, với phần đỉnh phẳng và vành ngắn, cứng ở phía trước.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đội một chiếc mũ lưỡi trai phẳng cổ điển khi đi dạo ở vùng nông thôn.)
- (Ông già nghiêng mũ lưỡi trai phẳng để chào hàng xóm.)
- (Mũ lưỡi trai phẳng thường gắn liền với nông dân và nam giới thuộc tầng lớp lao động trong văn hóa Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wear a flat cap": đội mũ lưỡi trai phẳng, thường mang ý nghĩa biểu tượng cho phong cách truyền thống hoặc giai cấp lao động.
- In modern fashion, wearing a flat cap can be a stylish nod to vintage aesthetics. (Trong thời trang hiện đại, việc đội mũ lưỡi trai phẳng có thể là một cách tôn vinh phong cách cổ điển.)
- "flat cap culture": văn hóa gắn liền với mũ lưỡi trai phẳng, đặc biệt ở các vùng nông thôn Anh.
- The flat cap culture is deeply rooted in the history of Northern England. (Văn hóa mũ lưỡi trai phẳng có nguồn gốc sâu xa từ lịch sử miền Bắc nước Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Flat cap (n): mũ lưỡi trai phẳng (dạng số nhiều: ).
- Driver cap (n): mũ tài xế, một loại mũ tương tự nhưng thường có thêm phần đỉnh tròn hơn.
- Newsboy cap (n): mũ cậu bé bán báo, kiểu mũ tương tự nhưng có đỉnh phồng hơn và vành mềm hơn.
- Peaked cap (n): mũ có lưỡi trai, nhưng thường là mũ quân đội hoặc cảnh sát, khác với flat cap.
Từ đồng nghĩa
- Baker boy cap (n): mũ thợ làm bánh, một tên gọi khác của flat cap ở Mỹ.
- Paddy cap (n): mũ Paddy, thuật ngữ không trang trọng chỉ flat cap, thường dùng ở Ireland.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Do not apply (Không áp dụng): flat cap là danh từ, không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- "Flat cap and whippet": thành ngữ chỉ hình tượng người đàn ông tầng lớp lao động miền Bắc nước Anh, thường đội mũ lưỡi trai phẳng và nuôi chó săn whippet.
- The stereotype of a Northern Englishman includes a flat cap and a whippet. (Định kiến về người đàn ông miền Bắc nước Anh bao gồm mũ lưỡi trai phẳng và chó săn whippet.)
- "Tip your flat cap": hành động nghiêng mũ để chào hỏi, thể hiện sự lịch sự hoặc kính trọng.
- He tipped his flat cap as a sign of respect. (Anh ấy nghiêng mũ lưỡi trai phẳng như một dấu hiệu của sự kính trọng.)