flat solid
Danh từ:
- Vật thể phẳng, khối phẳng: "flat solid" chỉ một vật thể có hình dạng phẳng, mỏng so với chiều dài và chiều rộng của nó. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật hoặc hình học để mô tả các vật thể có bề mặt phẳng, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về hình khối, đồ họa hoặc sản xuất.
- (Một tờ giấy là ví dụ điển hình của một vật thể phẳng.)
- (Kỹ sư đã thiết kế một khối phẳng cho phần đế của máy.)
"flat solid" trong hình học: Dùng để phân biệt với các khối ba chiều có độ dày đáng kể (như hình cầu, hình lập phương), nhấn mạnh tính mỏng và phẳng.
- In geometry, a flat solid is often approximated as a two-dimensional shape with negligible thickness. (Trong hình học, một khối phẳng thường được xấp xỉ như một hình hai chiều với độ dày không đáng kể.)
"flat solid" trong khoa học vật liệu: Chỉ các tấm vật liệu như kim loại, nhựa hoặc gỗ có độ dày nhỏ.
- The flat solid was cut into thin sheets for packaging. (Khối phẳng được cắt thành các tấm mỏng để đóng gói.)
- Flat (tính từ): phẳng, bằng phẳng.
- The table has a flat surface. (Cái bàn có bề mặt phẳng.)
- Solid (danh từ/tính từ): chất rắn, đặc; vững chắc.
- Ice is a solid form of water. (Đá là dạng rắn của nước.)
- Flat artifact (danh từ): vật thể phẳng (thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng trong khảo cổ học hoặc thiết kế).
- Tấm phẳng: một mảnh vật liệu phẳng, mỏng.
- Khối hai chiều: thuật ngữ hình học chỉ vật thể có hai kích thước chính (dài và rộng) với độ dày không đáng kể.
- Vật thể dạng tấm: thường dùng trong kỹ thuật để chỉ các vật thể có hình dạng giống như tấm.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "flat solid". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to flatten" (làm phẳng) trong ngữ cảnh: - Flatten out: trở nên phẳng. - The metal was flattened out to form a flat solid. (Kim loại được làm phẳng ra để tạo thành một khối phẳng.)
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "flat solid". Tuy nhiên, từ "flat" có thể xuất hiện trong các thành ngữ như: - "Flat as a pancake": phẳng như cái bánh kếp (rất phẳng). - After the storm, the field was as flat as a pancake. (Sau cơn bão, cánh đồng phẳng lì như cái bánh kếp.)