flat tire
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lốp xe bị xẹp: "flat tire" chỉ tình trạng một lốp xe (thường là lốp hơi) bị mất áp suất, trở nên xẹp xuống, không còn đủ hơi để xe vận hành bình thường.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi bị lốp xe xẹp trên đường đi làm sáng nay.)
- (Anh ấy tấp vào lề để thay một lốp xe bị xẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get/have a flat tire": gặp tình trạng lốp xẹp.
- We got a flat tire in the middle of nowhere. (Chúng tôi bị lốp xẹp ở giữa nơi hoang vắng.)
"to fix/change a flat tire": sửa hoặc thay lốp xẹp.
- She knows how to fix a flat tire. (Cô ấy biết cách sửa lốp xẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Flat (adj): xẹp, bằng phẳng (dùng riêng lẻ để chỉ lốp xẹp trong ngữ cảnh thông dụng).
- My tire is flat. (Lốp xe của tôi bị xẹp.)
- Tire (n): lốp xe (danh từ riêng, không phải cụm "flat tire").
- I need to buy a new tire. (Tôi cần mua một lốp xe mới.)
Từ đồng nghĩa
- Puncture: lỗ thủng (thường gây ra lốp xẹp).
- The puncture caused a flat tire. (Lỗ thủng đã gây ra lốp xẹp.)
- Blowout: nổ lốp (tình trạng lốp xẹp đột ngột do áp suất cao).
- A blowout is more dangerous than a flat tire. (Nổ lốp nguy hiểm hơn lốp xẹp thông thường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run over something: cán phải vật gì (thường gây lốp xẹp).
- I ran over a nail and got a flat tire. (Tôi cán phải một cái đinh và bị lốp xẹp.)
Thành ngữ liên quan
- To be a flat tire: (thành ngữ không chính thức) chỉ một người hoặc sự kiện nhàm chán, thiếu năng lượng.
- The party was a flat tire; nobody was having fun. (Bữa tiệc thật nhàm chán; chẳng ai vui vẻ cả.)