flat wash
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ủi phẳng bằng máy: "flat wash" chỉ việc ủi quần áo hoặc vải vóc một cách cơ học, thường là bằng máy ủi công nghiệp hoặc máy ủi tự động, để tạo ra bề mặt phẳng, không có nếp nhăn.
- Đồ ủi phẳng: Từ này cũng có thể dùng để chỉ các loại đồ vải (như khăn trải giường, khăn tắm) đã được ủi phẳng bằng máy, thường thấy trong các tiệm giặt là công nghiệp hoặc khách sạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hotel sends all its linens for a flat wash. (Khách sạn gửi tất cả khăn trải giường của họ đi ủi phẳng bằng máy.)
- After the flat wash, the sheets were perfectly smooth and crisp. (Sau khi ủi phẳng, các tấm ga trải giường trở nên hoàn hảo, phẳng phiu và cứng cáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do a flat wash": thực hiện việc ủi phẳng bằng máy.
- The laundry service does a flat wash for all tablecloths. (Dịch vụ giặt là thực hiện ủi phẳng bằng máy cho tất cả khăn trải bàn.)
"flat wash service": dịch vụ ủi phẳng bằng máy (thường có trong tiệm giặt là).
- They offer a flat wash service for bulky items like curtains. (Họ cung cấp dịch vụ ủi phẳng bằng máy cho các đồ cồng kềnh như rèm cửa.)
Biến thể và từ gần giống
Flat (adj): phẳng, bằng phẳng.
- The flat surface of the ironing board helps with a flat wash. (Bề mặt phẳng của bàn ủi giúp ích cho việc ủi phẳng.)
Wash (n): sự giặt giũ; đồ giặt.
- I need to do a wash of all the towels. (Tôi cần giặt tất cả khăn tắm.)
Từ đồng nghĩa
- Mechanical ironing: ủi cơ học (nhấn mạnh vào phương pháp ủi bằng máy).
- Press finishing: hoàn thiện bằng ép (thường dùng trong ngành may mặc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Press out: ủi phẳng, ép ra.
- The machine presses out the wrinkles during a flat wash. (Máy ủi ép ra các nếp nhăn trong quá trình ủi phẳng bằng máy.)
Iron down: ủi xuống cho phẳng.
- They iron down the collars before doing a flat wash. (Họ ủi phẳng cổ áo trước khi thực hiện ủi phẳng bằng máy.)
Thành ngữ liên quan
- Smooth as a flat wash: phẳng lì như đồ ủi phẳng (thành ngữ so sánh, ít phổ biến).
- After the dry cleaning, the shirt was smooth as a flat wash. (Sau khi giặt khô, chiếc áo sơ mi phẳng lì như đồ ủi phẳng.)