flat-bottomed

flat-bottomed

A flat-bottomed boat floats calmly on the river.

Định nghĩa

Tính từ:
- đáy phẳng: "flat-bottomed" mô tả một vật thể, đặc biệt thuyền hoặc tàu, phần đáy bằng phẳng, không cong hoặc nhọn.

dụ sử dụng
  • (Một chiếc thuyền đáy phẳng ổn địnhvùng nước nông.)
  • (Họ đã sử dụng một sà lan đáy phẳng để vận chuyển hàng hóa dọc theo sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flat-bottomed" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hàng hải để mô tả thiết kế của thuyền, giúp chúng dễ dàng di chuyểnvùng nước nông hoặc đầm lầy.
    • The flat-bottomed design allows the boat to glide over marshy areas. (Thiết kế đáy phẳng cho phép thuyền lướt qua các khu vực đầm lầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Flat-bottom (danh từ): đáy phẳng (thường dùng để chỉ phần đáy của thuyền).
    • The flat-bottom of the canoe made it perfect for fishing in shallow lakes. (Đáy phẳng của chiếc xuồng làm trở nên hoàn hảo để câu các hồ nước nông.)
  • Flat-bottomed boat (cụm danh từ): thuyền đáy phẳng.
    • A flat-bottomed boat is commonly used in rivers with low water levels. (Thuyền đáy phẳng thường được sử dụngcác con sông mực nước thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Level-bottomed: đáy bằng phẳng.
    • The level-bottomed raft was easy to build. (Chiếc đáy bằng phẳng rất dễ xây dựng.)
  • Shallow-draft: mớn nước nông (thường dùng cho thuyền đáy phẳng).
    • Shallow-draft vessels are ideal for navigating shallow waters. (Các tàu mớn nước nông lý tưởng để di chuyểnvùng nước nông.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "flat-bottomed", nhưng có thể liên quan đến: - "Flat as a pancake": rất phẳng, bằng phẳng. - The lake was as flat as a pancake, perfect for a flat-bottomed boat. (Hồ nước phẳng như một cái bánh kếp, hoàn hảo cho một chiếc thuyền đáy phẳng.)