flat-hat
Định nghĩa
Động từ: - Bay sát mặt đất: "flat-hat" chỉ hành động bay một phương tiện bay (thường là máy bay) rất thấp, gần như chạm mặt đất, thường là một hành động liều lĩnh hoặc phô trương.
Ví dụ sử dụng
- (Phi công đã bị kỷ luật vì bay sát mặt đất qua khu dân cư.)
- (Trong buổi biểu diễn hàng không, phi công đóng thế đã bay sát mặt đất khiến đám đông phấn khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be caught flat-hatting": bị bắt quả tang đang bay sát mặt đất.
- He was caught flat-hatting and had his license suspended. (Anh ta bị bắt quả tang đang bay sát mặt đất và bị đình chỉ giấy phép.)
"flat-hatting" (danh động từ): hành động bay sát mặt đất.
- Flat-hatting is considered a dangerous violation of aviation regulations. (Hành động bay sát mặt đất được coi là vi phạm nguy hiểm các quy định hàng không.)
Biến thể và từ gần giống
- Flat-hatter (danh từ): người thực hiện hành động bay sát mặt đất.
- The flat-hatter was fined heavily for his reckless behavior. (Người bay sát mặt đất đã bị phạt nặng vì hành vi liều lĩnh của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Buzz: bay thấp và nhanh qua một khu vực (thường để gây chú ý).
- The plane buzzed the beach, scaring the tourists. (Máy bay bay thấp qua bãi biển, làm du khách sợ hãi.)
- Hedgehop: bay rất thấp, thường qua các chướng ngại vật như hàng rào.
- The crop duster hedgehopped over the fields. (Máy bay phun thuốc trừ sâu bay rất thấp qua các cánh đồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flat-hat around: bay sát mặt đất xung quanh một khu vực.
- The pilot was flat-hatting around the airport tower. (Phi công đang bay sát mặt đất quanh tháp sân bay.)
Thành ngữ liên quan
- Pull a flat-hat: thực hiện một pha bay sát mặt đất liều lĩnh.
- He pulled a flat-hat over the lake, showing off his skills. (Anh ta đã thực hiện một pha bay sát mặt đất trên hồ, khoe tài năng của mình.)