flat-leaf parsley

flat-leaf parsley

The chef chops fresh flat-leaf parsley on a wooden cutting board.

Định nghĩa

Danh từ: Flat-leaf parsley (còn gọi là mùi tây dẹt) một loại rau thơm thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), phẳng, không xoăn như các giống mùi tây khác. thường được sử dụng trong ẩm thực để trang trí món ăn hoặc làm gia vị, đặc biệt phổ biến trong các món Âu, Địa Trung Hải Trung Đông.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một mùi tây dẹtchợ để thêm vào sốt ống của mình.)
  • (Công thức yêu cầu dùng mùi tây dẹt, không phải loại xoăn.)
  • ( ấy rắc mùi tây dẹt băm nhỏ lên rau củ nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Italian parsley": Tên gọi khác của , loại phổ biến trong ẩm thực Ý.
    • Italian parsley has a stronger flavor than curly parsley. (Mùi tây Ý hương vị đậm hơn mùi tây xoăn.)
  • "flat-leaf parsley vs. curly parsley": Sự khác biệt chính giữa hai loại: phẳng, vị đậm hơn ít đắng hơn, trong khi curly parsley thường được dùng để trang trí.
    • For cooking, it is better to use flat-leaf parsley because it holds up well to heat. (Khi nấu ăn, tốt hơn nên dùng mùi tây dẹt giữ được hương vị khi gặp nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Parsley (danh từ): Mùi tây nói chung, bao gồm cả flat-leaf curly.
    • Parsley is rich in vitamins A and C. (Mùi tây giàu vitamin A C.)
  • Curly parsley (danh từ): Mùi tây xoăn, thường dùng để trang trí.
    • Curly parsley is often used as a garnish for soups. (Mùi tây xoăn thường được dùng để trang trí súp.)
Từ đồng nghĩa
  • Italian parsley: Mùi tây Ý, một tên gọi phổ biến của flat-leaf parsley.
  • Flat-leaved parsley: Mùi tây phẳng, cách gọi mô tả hình dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chop up parsley: Thái nhỏ mùi tây.
    • Make sure to chop up the flat-leaf parsley finely before adding it to the dish. (Hãy đảm bảo thái nhỏ mùi tây dẹt trước khi thêm vào món ăn.)
  • Sprinkle with parsley: Rắc mùi tây lên.
    • Sprinkle the finished soup with fresh flat-leaf parsley. (Rắc mùi tây dẹt tươi lên món súp đã hoàn thành.)
Thành ngữ liên quan
  • Parsley is the garnish of life: (Không phải thành ngữ cố định) nhưng có thể hiểu mùi tây tượng trưng cho sự tinh tế, trang trí trong ẩm thực.
    • In many dishes, flat-leaf parsley is not just a garnish but a key ingredient. (Trong nhiều món ăn, mùi tây dẹt không chỉ đồ trang trí còn nguyên liệu chính.)