flat-topped white aster
Định nghĩa
Danh từ: Cúc sao trắng đầu bằng (tên khoa học thường gọi là Aster umbellatus), một loại cúc sao có đặc điểm là các chùm hoa nhỏ màu trắng mọc thành cụm dẹt ở đầu cành, tạo thành một bề mặt phẳng hoặc hơi lồi.
Ví dụ sử dụng
- thường mọc hoang ở các vùng đồng cỏ ẩm ướt của Bắc Mỹ. (Cúc sao trắng đầu bằng thường mọc hoang ở các vùng đồng cỏ ẩm ướt của Bắc Mỹ.)
- nở vào cuối mùa hè và đầu mùa thu. (Hoa của cúc sao trắng đầu bằng nở vào cuối mùa hè và đầu mùa thu.)
- là một loại cây thân thảo sống lâu năm. (Cúc sao trắng đầu bằng là một loại cây thân thảo sống lâu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong sinh thái học: được coi là cây chỉ thị cho môi trường đất ẩm, giàu dinh dưỡng.
- Sự xuất hiện của flat-topped white aster trong một khu vực cho thấy đất ở đó có độ ẩm cao. (Sự xuất hiện của cúc sao trắng đầu bằng trong một khu vực cho thấy đất ở đó có độ ẩm cao.)
- Dùng trong làm vườn: được trồng làm cây cảnh vì hoa nở đẹp và dễ chăm sóc.
- Nếu bạn muốn thu hút bướm, hãy trồng flat-topped white aster trong vườn. (Nếu bạn muốn thu hút bướm, hãy trồng cúc sao trắng đầu bằng trong vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Aster (n): cúc sao (chi thực vật).
- White aster (n): cúc sao trắng (chỉ chung các loại cúc sao có hoa trắng).
- Umbelliferous aster (n): tên gọi khác của dựa trên đặc điểm cụm hoa hình tán (umbel).
Từ đồng nghĩa
- Aster umbellatus (n): tên khoa học.
- Tall white aster (n): cúc sao trắng cao (một tên gọi khác, nhưng không nhấn mạnh đặc điểm "đầu bằng").
- White wood aster (n): cúc sao trắng gỗ (một loại cúc sao khác, nhưng thường không có đặc điểm đầu bằng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến flat-topped white aster vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến flat-topped white aster.