flatbottom

flatbottom

A flatbottom boat glides smoothly across the calm lake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đáy phẳng: "flatbottom" mô tả một vật thể, đặc biệt thuyền hoặc dụng cụ, phần đáy phẳng thay vì cong hoặc nhọn.
dụ sử dụng
  • (một cái ấm đáy phẳng)
  • (một chiếc thuyền đáy phẳng)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flatbottom boat": thuyền đáy phẳng, thường dùng trên sông hồ nông hoặc đầm lầy.

    • Fishermen prefer flatbottom boats for stability in shallow waters. (Ngư dân thích thuyền đáy phẳng sự ổn địnhvùng nước nông.)
  • "flatbottom flask": bình đáy phẳng, dụng cụ thí nghiệm hóa học.

    • The chemist used a flatbottom flask for heating the solution. (Nhà hóa học đã dùng một bình đáy phẳng để đun nóng dung dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Flatbottomed (adj): đáy phẳng (cách viết khác, phổ biến hơn).

    • a flatbottomed skillet (một cái chảo đáy phẳng)
  • Flat (adj): phẳng, bằng phẳng.

    • The table has a flat surface. (Cái bàn bề mặt phẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Level-bottomed: đáy bằng phẳng.
  • Flat-based: đế phẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "flatbottom".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "flatbottom".