flatbottomed
Định nghĩa
Tính từ: - Có đáy phẳng: "flatbottomed" mô tả một vật thể, đặc biệt là thuyền, nồi, hoặc thùng chứa, có phần đáy hoàn toàn phẳng, không cong, không lồi lõm.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc thuyền có đáy phẳng, giúp nó ổn định trên những con sông yên tĩnh.)
- (Một cái ấm có đáy phẳng đặt chắc chắn trên bếp.)
- (Họ đã sử dụng một sà lan có đáy phẳng để vận chuyển hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "flatbottomed boat": thuyền đáy phẳng, thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc giao thông đường thủy.
- Flatbottomed boats are ideal for shallow waters. (Thuyền đáy phẳng là lý tưởng cho vùng nước nông.)
- "flatbottomed skillet": chảo đáy phẳng, dùng trong nấu ăn.
- A flatbottomed skillet ensures even heat distribution. (Một cái chảo đáy phẳng đảm bảo phân phối nhiệt đều.)
Biến thể và từ gần giống
- Flat-bottomed (adj): cách viết có dấu gạch nối, cùng nghĩa.
- The flat-bottomed pan is easy to clean. (Cái chảo đáy phẳng dễ lau chùi.)
- Flat-bottom (n): đáy phẳng (dùng như danh từ).
- The design features a flat-bottom for stability. (Thiết kế có một đáy phẳng để tăng độ ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Level-bottomed: có đáy bằng phẳng.
- Even-bottomed: có đáy đều, không gồ ghề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "flatbottomed".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "flatbottomed".