flatbread

flatbread

A baker places fresh flatbread on a wooden board.

Định nghĩa

Danh từ: Bánh mì dẹt, một loại bánh mì được làm từ bột nhào thường không men nở, hình dạng phẳng mỏng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã ăn một chiếc bánh mì dẹt ngon với hummus cho bữa trưa.)
  • (Ở nhiều nền văn hóa, bánh mì dẹt một loại thực phẩm chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make flatbread": làm bánh mì dẹt.
    • She learned how to make traditional flatbread from her grandmother. ( ấy đã học cách làm bánh mì dẹt truyền thống từ của mình.)
  • "flatbread dough": bột nhào làm bánh mì dẹt.
    • The flatbread dough needs to be rolled out thinly before baking. (Bột nhào làm bánh mì dẹt cần được cán mỏng trước khi nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flatbread (n): bánh mì dẹt (không biến thể khác, nhưng có thể viết liền hoặc tách rời: "flat bread").
  • Bread (n): bánh mì (nói chung).
  • Unleavened bread (n): bánh mì không men (một loại bánh mì dẹt phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Pita: bánh mì pita (một loại bánh mì dẹt phổ biếnTrung Đông).
  • Tortilla: bánh tortilla (một loại bánh mì dẹt từ ngô hoặc lúa mì, phổ biến ở Mexico).
  • Naan: bánh naan (một loại bánh mì dẹt từ Ấn Độ, thường men).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "flatbread", nhưng có thể liên quan đến: - Roll out: cán (bột). - You need to roll out the flatbread dough evenly. (Bạn cần cán đều bột nhào bánh mì dẹt.) - Bake off: nướng nhanh. - We will bake off the flatbreads in a hot oven. (Chúng tôi sẽ nướng nhanh những chiếc bánh mì dẹt trong nóng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "flatbread".