flatbrod

flatbrod

A baker displays freshly baked flatbrod on a wooden rack.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh mì dẹt mỏng của Scandinavia: "flatbrod" một loại bánh mì mỏng, giòn, giống như bánh quế, nguồn gốc từ các nước Bắc Âu (Scandinavia), thường được làm từ lúa mạch đen hoặc lúa mì. Đây loại bánh truyền thống, ăn kèm với các món như , thịt, hoặc phô mai.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã dọn món hồi hun khói trên một miếng bánh mì dẹt mỏng.)
  • (Bánh mì dẹt mỏng thực phẩm chính trong các gia đình Na Uy, thường được ăn kèm với mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break flatbrod": hành động bẻ bánh mì dẹt thành từng miếng nhỏ để ăn.

    • We gathered around the table and broke the flatbrod for the meal. (Chúng tôi quây quần bên bàn bẻ bánh mì dẹt cho bữa ăn.)
  • "flatbrod with toppings": bánh mì dẹt dùng làm nền cho các loại nhân hoặc đồ ăn kèm.

    • In modern cuisine, flatbrod is often used as a base for open-faced sandwiches. (Trong ẩm thực hiện đại, bánh mì dẹt thường được dùng làm nền cho bánh mì kẹp hở.)
Biến thể từ gần giống
  • Flatbread (n): bánh mì dẹt (thuật ngữ chung hơn, chỉ các loại bánh mì mỏng không men, phổ biếnnhiều nền văn hóa).
    • Flatbread is similar to flatbrod but can be found in many cuisines. (Bánh mì dẹt tương tự như flatbrod nhưng có thể thấy trong nhiều nền ẩm thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Crispbread (n): bánh mì giòn (một loại bánh mì mỏng, giòn của Thụy Điển, tương tự như flatbrod).
    • Crispbread is often eaten with cheese or herring. (Bánh mì giòn thường được ăn kèm với phô mai hoặc cá trích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kết hợp với "serve": dùng để chỉ cách phục vụ flatbrod.
    • They served the flatbrod with a dollop of sour cream. (Họ dọn bánh mì dẹt với một thìa kem chua.)
Thành ngữ liên quan
  • "As thin as flatbrod": mỏng như bánh mì dẹt (thành ngữ so sánh, chỉ thứ đó rất mỏng).
    • His patience was as thin as flatbrod after the long wait. (Sự kiên nhẫn của anh ấy mỏng như bánh mì dẹt sau một thời gian dài chờ đợi.)