flatfish

flatfish

A flatfish swims along the sandy ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • thân dẹt: "flatfish" dùng để chỉ bất kỳ loài nào trong một số họ thân hình dẹt, thường bơi dọc theo đáy biển trên một bên cơ thể, với cả hai mắt nằmmặt trên.
    • Thịt dẹt: "flatfish" cũng có thể chỉ phần thịt trắng, nạc, ngọt của những loài thân mỏng này, thường được phục vụ dưới dạng miếng phi mỏng.
dụ sử dụng
  • ( thân dẹt thích nghi tốt với cuộc sống dưới đáy đại dương.)
  • (Chúng tôi đã gọi món dẹt nướng cho bữa tối.)
  • (Các loại dẹt như cá bơn lưỡi trâu rất phổ biến trong nhiều nền ẩm thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flatfish fishery": nghề đánh bắt dẹt.

    • The flatfish fishery is an important industry in coastal regions. (Nghề đánh bắt dẹt một ngành công nghiệp quan trọngcác vùng ven biển.)
  • "Flatfish species": các loài dẹt.

    • There are over 700 flatfish species worldwide. ( hơn 700 loài dẹt trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Flatfish (n): dạng số nhiều giống số ít (không thay đổi hình thái).

    • These flatfish are commonly found in shallow waters. (Những con dẹt này thường được tìm thấyvùng nước nông.)
  • Flat (adj): dẹt, phẳng.

    • The flat body of the flatfish helps it hide on the seabed. (Cơ thể dẹt của dẹt giúp ẩn mình dưới đáy biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Flounder: cá bơn (một loại dẹt phổ biến).
  • Sole: lưỡi trâu (một loại dẹt khác).
  • Halibut: cá bơn lớn (một loại dẹt kích thước lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "flatfish". Tuy nhiên, có thể dùng: - To catch flatfish: bắt dẹt. - The fishermen went out early to catch flatfish. (Những người đánh cá ra khơi sớm để bắt dẹt.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "flatfish".