flatfoot
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn chân bẹt: "flatfoot" chỉ tình trạng bàn chân bị xẹp vòm, khiến lòng bàn chân chạm đất hoàn toàn thay vì có độ cong tự nhiên.
- Cảnh sát đi tuần (thông tục): "flatfoot" còn là từ lóng để chỉ một cảnh sát, đặc biệt là người làm nhiệm vụ tuần tra trên bộ.
Ví dụ sử dụng
Bàn chân bẹt:
- He was exempted from military service because of his flatfoot. (Anh ấy được miễn nghĩa vụ quân sự vì bàn chân bẹt.)
- Flatfoot can cause pain in the heels and arches. (Bàn chân bẹt có thể gây đau ở gót chân và vòm bàn chân.)
Cảnh sát đi tuần:
- The flatfoot on the beat greeted everyone with a smile. (Người cảnh sát đi tuần trên khu vực của mình chào mọi người bằng nụ cười.)
- In old movies, a flatfoot is often seen walking the streets at night. (Trong các bộ phim cũ, một cảnh sát đi tuần thường được thấy đi bộ trên đường phố vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have flatfeet": mang nghĩa y học, chỉ tình trạng bàn chân bẹt (thường dùng số nhiều).
- Many children have flatfeet, but it often corrects itself as they grow. (Nhiều trẻ em có bàn chân bẹt, nhưng tình trạng này thường tự điều chỉnh khi chúng lớn lên.)
"flatfooted" (tính từ): mô tả trạng thái bất ngờ, không chuẩn bị trước (nghĩa bóng, từ "flatfoot" gốc).
- The news caught him flatfooted. (Tin tức đó làm anh ta bất ngờ không kịp trở tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Flatfooted (tính từ): thuộc về bàn chân bẹt; bất ngờ, không chuẩn bị.
- She was flatfooted by the sudden question. (Cô ấy bị bất ngờ bởi câu hỏi đột ngột.)
- Pes planus (danh từ, thuật ngữ y học): tên gọi chính xác của tình trạng bàn chân bẹt.
- Pes planus is a common condition in young children. (Pes planus là một tình trạng phổ biến ở trẻ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Fallen arch: vòm bàn chân bị xẹp (chỉ tình trạng y học).
- Cop: cảnh sát (từ lóng, đồng nghĩa với "flatfoot" trong nghĩa thứ hai).
- Patrolman: cảnh sát tuần tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verb trực tiếp với "flatfoot". Tuy nhiên, có thể dùng "to be caught flatfooted" như một thành ngữ (xem mục Thành ngữ).
Thành ngữ liên quan
- To be caught flatfooted: bị bất ngờ, không kịp chuẩn bị.
- The defense was caught flatfooted by the opponent's quick attack. (Hàng phòng ngự bị bất ngờ trước đòn tấn công nhanh của đối thủ.)