flathead

flathead

A flathead rests on the sandy ocean floor near a coral reef.

Định nghĩa

Danh từ: - đầu bẹt (động vật học): "flathead" chỉ một loại sốngtầng đáy, thân dẹt, đầu rộng bẹt, mắt to, mõm giống mỏ vịt. Loại này thường màu nhợt nhạt. - đầu bẹt (thực phẩm): "flathead" cũng dùng để chỉ loại này khi được đánh bắt làm thực phẩm, đặc biệt phổ biếnvùng biển Indonesia thuộc Thái Bình Dương, hình dáng giống chào mào.

dụ sử dụng
  • ( đầu bẹt loại sốngtầng đáy với cái đầu dẹt đặc trưng.)
  • (Tôi đã gọi món đầu bẹt nướngnhà hàng hải sản.)
  • (Ngư dân thường bắt đầu bẹtvùng nước nông gần bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flathead" trong ngữ cảnh ẩm thực: Thường được dùng để chỉ món ăn chế biến từ loại này.
    • Flathead fillet is popular for its firm, white flesh. (Phi đầu bẹt được ưa chuộng thịt trắng chắc.)
  • "Flathead" trong sinh thái học: Có thể dùng để mô tả đặc điểm hình thái của loài này.
    • The flathead's camouflage helps it ambush prey on the ocean floor. (Khả năng ngụy trang của đầu bẹt giúp phục kích con mồi dưới đáy đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Flathead catfish: Cá trê đầu bẹt (một loại cá nước ngọt khác, không liên quan đến loại cá biển trong định nghĩa chính).
    • The flathead catfish is native to North America. (Cá trê đầu bẹt nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
  • Flathead screwdriver: Tua vít dẹt (dụng cụ, không liên quan đến ).
    • Use a flathead screwdriver to tighten the screws. (Dùng tua vít dẹt để vặn chặt ốc vít.)
Từ đồng nghĩa
  • Flatfish: thân dẹt (thường chỉ chung các loại thân dẹt, nhưng không hoàn toàn giống "flathead").
  • Gurnard: chào mào (một loại hình dáng tương tự, nhưng khác họ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "flathead" đây danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào với từ "flathead".