flatiron
Định nghĩa
Danh từ:
- Bàn là (ủi) phẳng: "flatiron" là một loại bàn là được làm nóng bằng cách đặt trực tiếp lên bếp lò, thường được sử dụng trước khi có bàn là điện. Nó có đế phẳng và nặng, dùng để là phẳng quần áo.
Ví dụ sử dụng
- (Bà tôi đã dùng một cái bàn là phẳng để là quần áo của bà.)
- (Cửa hàng đồ cổ bán những cái bàn là phẳng cổ từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Flatiron" trong kiến trúc: Từ này còn được dùng để chỉ một tòa nhà có hình dạng giống như cái bàn là phẳng, ví dụ như Tòa nhà Flatiron nổi tiếng ở New York.
- The Flatiron Building is a famous landmark in Manhattan. (Tòa nhà Flatiron là một địa danh nổi tiếng ở Manhattan.)
Biến thể và từ gần giống
- Flatiron (n): không có biến thể, nhưng có thể viết thành hai từ "flat iron" trong một số ngữ cảnh.
- Flat-iron (n): dạng có gạch nối, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Clothes iron: bàn là quần áo (thường dùng cho các loại bàn là hiện đại).
- Sadiron: bàn là nặng, cổ điển (từ lịch sử, đồng nghĩa với flatiron).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "flatiron".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "flatiron", ngoài việc dùng trong tên địa danh như "Flatiron Building".