flatmate
Định nghĩa
Danh từ:
- Bạn cùng căn hộ: "flatmate" chỉ một người sống chung với bạn trong cùng một căn hộ (flat), nhưng không nhất thiết có quan hệ gia đình hay tình cảm đặc biệt. Từ này thường được dùng trong tiếng Anh-Anh (British English), tương đương với "roommate" trong tiếng Anh-Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn cùng căn hộ của tôi và tôi chia đều tiền thuê nhà.)
- (Cô ấy là một người bạn cùng căn hộ rất ngăn nắp, luôn dọn dẹp bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be flatmates with someone": là bạn cùng căn hộ với ai đó.
- I have been flatmates with John for two years. (Tôi đã là bạn cùng căn hộ với John được hai năm.)
"to find a flatmate": tìm người ở ghép.
- She posted an ad online to find a flatmate. (Cô ấy đăng tin trực tuyến để tìm người ở ghép.)
Biến thể và từ gần giống
- Flatmate (n): không có biến thể hình thái phổ biến, nhưng có thể dùng số nhiều là flatmates (những người bạn cùng căn hộ).
- Roommate (n, Anh-Mỹ): từ đồng nghĩa chính, nhưng "roommate" thường chỉ người cùng phòng ngủ, còn "flatmate" chỉ người cùng căn hộ (có thể có phòng riêng).
- Housemate (n): bạn cùng nhà (thường dùng cho nhà riêng, không phải căn hộ).
Từ đồng nghĩa
- Roommate: bạn cùng phòng (dùng phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ).
- Housemate: bạn cùng nhà (dùng cho nhà riêng).
- Cohabitant: người sống chung (từ trang trọng hơn, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Move in with: chuyển đến ở cùng với.
- I will move in with my flatmate next month. (Tôi sẽ chuyển đến ở cùng với bạn cùng căn hộ vào tháng sau.)
Get along with: hòa hợp với.
- It's important to get along with your flatmate. (Điều quan trọng là hòa hợp với bạn cùng căn hộ của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- "Birds of a feather flock together": không có thành ngữ trực tiếp với "flatmate", nhưng có thể dùng để nói về việc bạn cùng căn hộ có tính cách tương đồng.
- "To share a roof": sống chung dưới một mái nhà.
- We share a roof, but we rarely talk. (Chúng tôi sống chung dưới một mái nhà, nhưng hiếm khi nói chuyện.)