flatten out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "flatten out" có nghĩa là trở nên bằng phẳng hơn, phẳng hơn hoặc ít dốc hơn sau một giai đoạn thay đổi. Nó thường được dùng để mô tả sự chuyển đổi từ một trạng thái không đều, gồ ghề hoặc có độ dốc sang một trạng thái phẳng, ổn định.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh quan trở nên bằng phẳng hơn khi chúng tôi lái xe về phía bờ biển.)
- (Sau đoạn leo dốc ban đầu, con đường mòn trở nên phẳng hơn.)
- (Bột bánh quy cần được làm phẳng ra trước khi nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (trong kinh tế, tài chính): "flatten out" có thể chỉ sự ổn định hoặc giảm tốc độ tăng trưởng sau một giai đoạn tăng mạnh.
- The company's sales growth began to flatten out after the initial boom. (Tăng trưởng doanh số của công ty bắt đầu chững lại sau giai đoạn bùng nổ ban đầu.)
- Trong kỹ thuật: "flatten out" dùng để mô tả quá trình làm phẳng một bề mặt hoặc vật liệu.
- The metal sheet was flattened out using a hydraulic press. (Tấm kim loại đã được làm phẳng ra bằng máy ép thủy lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Flatten (động từ): làm phẳng, san bằng (không có giới từ "out").
- He used a roller to flatten the dough. (Anh ấy dùng con lăn để làm phẳng bột.)
- Flattened (tính từ): đã được làm phẳng, đã trở nên phẳng.
- The flattened cardboard was easy to stack. (Tấm bìa cứng đã được làm phẳng rất dễ xếp chồng.)
Từ đồng nghĩa
- Level out: trở nên bằng phẳng, ổn định.
- The path levels out after the bridge. (Con đường trở nên bằng phẳng sau cây cầu.)
- Smooth out: làm mịn, làm phẳng (thường dùng cho bề mặt).
- She smoothed out the wrinkles on the tablecloth. (Cô ấy làm phẳng các nếp nhăn trên khăn trải bàn.)
- Even out: trở nên đều đặn, bằng phẳng.
- The ground evens out near the river. (Mặt đất trở nên bằng phẳng gần sông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flatten out là một cụm động từ cố định, không có biến thể phrasal verb khác phổ biến. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các giới từ khác để tạo nghĩa khác:
- Flatten down: làm phẳng xuống (thường dùng cho tóc hoặc vật mềm).
- He flattened down his hair with gel. (Anh ấy làm phẳng tóc bằng gel.)
Thành ngữ liên quan
- To flatten the curve: một thành ngữ phổ biến trong y tế công cộng, chỉ việc làm chậm tốc độ lây lan của dịch bệnh để giảm áp lực lên hệ thống y tế. (Lưu ý: từ này không trực tiếp liên quan đến "flatten out" nhưng có cùng gốc từ "flatten".)
- Social distancing measures helped flatten the curve of COVID-19. (Các biện pháp giãn cách xã hội đã giúp làm phẳng đường cong của COVID-19.)