flattop

flattop

An aircraft carrier, a massive flattop, sails through calm blue waters.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu sân bay: "flattop" một thuật ngữ thân mật, dùng để chỉ một tàu chiến lớn boong phẳng dài để máy bay cất cánh hạ cánh.
    • Kiểu tóc cắt sát: "flattop" cũng chỉ một kiểu tóc được cắt ngắn đều, thường dành cho nam giới, với phần đỉnh đầu bằng phẳng.
dụ sử dụng
  • Tàu sân bay:

    • The flattop sailed into the harbor with a fleet of fighter jets. (Tàu sân bay đã tiến vào cảng cùng một đội máy bay chiến đấu.)
    • During the war, flattops were crucial for naval operations. (Trong chiến tranh, các tàu sân bay rất quan trọng cho các chiến dịch hải quân.)
  • Kiểu tóc cắt sát:

    • He decided to get a flattop for a clean and simple look. (Anh ấy quyết định cắt kiểu tóc cắt sát để có vẻ ngoài gọn gàng đơn giản.)
    • The barber gave him a perfect flattop that made him look sharp. (Người thợ cắt tóc đã tạo cho anh ấy một kiểu tóc cắt sát hoàn hảo khiến anh ấy trông bảnh bao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a flattop": đangtrên tàu sân bay.

    • The pilots were training on a flattop in the Pacific. (Các phi công đang huấn luyện trên một tàu sân bayThái Bình Dương.)
  • "flattop haircut": cách nói cụ thể về kiểu tóc cắt sát.

    • His flattop haircut was popular in the 1950s. (Kiểu tóc cắt sát của ông ấy phổ biến vào những năm 1950.)
Biến thể từ gần giống
  • Flat-topped (adj): đỉnh phẳng, thường dùng để mô tả bề mặt hoặc cấu trúc.
    • The flat-topped mountain was visible from miles away. (Ngọn núi đỉnh phẳng có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm.)
Từ đồng nghĩa
  • Aircraft carrier: tàu sân bay (nghĩa chính thức, trang trọng hơn "flattop").
  • Crew cut: kiểu tóc cắt ngắn (gần giống "flattop", nhưng phần đỉnh đầu không nhất thiết phải bằng phẳng hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "flattop", đây danh từ cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "flattop".