flatuosité

Học thuật
Thân thiện
flatuosité

Une personne se sent mal à l'aise à cause d'une flatuosité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Hơi đầy: Tình trạng tích tụ khí dư thừa trong đường tiêu hóa, gây cảm giác khó chịu, căng tức hoặc đầy hơibụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La flatuosité est un symptôme digestif courant. (Hơi đầymột triệu chứng tiêu hóa thường gặp.)
    • Certains aliments peuvent provoquer une flatuosité. (Một số loại thực phẩm có thể gây ra hơi đầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Souffrir de flatuosité": Bị đầy hơi.
    • Il souffre de flatuosité après les repas. (Anh ấy bị đầy hơi sau các bữa ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Flatulence (n.f): Sự trung tiện; khí trong ruột. (Từ đồng nghĩa liên quan chặt chẽ, thường được dùng thay thế trong ngôn ngữ thông thường).
  • Flatulent (adj): Gây đầy hơi; chứa đầy hơi.
    • Un repas flatulent. (Một bữa ăn gây đầy hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Météorisme (n.m): (Y học) Chứng đầy hơi, trướng bụng.
  • Gaz intestinaux (n.m.pl): Hơi, khí trong ruột.
Lưu ý
  • "Flatuosité"một thuật ngữ y học chính thức hơn so với "flatulence". Trong hội thoại hàng ngày, "flatulence" hoặc cụm từ "avoir des gaz" ( hơi) thường được sử dụng phổ biến hơn.
flatuosité

Une personne se sent mal à l'aise à cause d'une flatuosité.

danh từ giống cái
  1. (y học) hơi đầy