flatways

/'flætweiz/ Cách viết khác : (flatwise) /'flætweiz/
Học thuật
Thân thiện
flatways

A carpenter hammers a nail flatways into the wooden plank.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo chiều bẹt, bẹt xuống: Dùng để mô tả cách đặt, định hướng, hoặc di chuyển một vật sao cho mặt phẳng rộng nhất của tiếp xúc với bề mặt khác hoặc hướng theo một phương cụ thể.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Lay the board flatways on the ground. (Đặt tấm ván bẹt xuống trên mặt đất.)
    • The coin fell flatways into the narrow slot. (Đồng xu rơi bẹt xuống lọt vào khe hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to place something flatways": đặt vật đó theo chiều bẹt.
    • For stability, place the foundation stone flatways. (Để ổn định, hãy đặt viên đá nền theo chiều bẹt.)
Biến thể từ gần giống
  • Flatwise (phó từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "flatways".
  • Flat (tính từ): phẳng, bẹt.
    • a flat surface (một bề mặt phẳng)
  • Edgeways (phó từ): theo chiều cạnh (trái ngược với "flatways").
    • Insert the card edgeways. (Hãy đưa thẻ vào theo chiều cạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Flatwise: theo chiều bẹt (cùng nghĩa, biến thể chính tả).
  • Broadside on: hướng mặt rộng về phía trước (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, mô tả hoặc hướng dẫn liên quan đến định hướng vật của các vật thể. ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
flatways

A carpenter hammers a nail flatways into the wooden plank.

phó từ
  1. theo chiều bẹt, bẹt xuống