flatways
/'flætweiz/ Cách viết khác : (flatwise) /'flætweiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Theo chiều bẹt, bẹt xuống: Dùng để mô tả cách đặt, định hướng, hoặc di chuyển một vật sao cho mặt phẳng rộng nhất của nó tiếp xúc với bề mặt khác hoặc hướng theo một phương cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Lay the board flatways on the ground. (Đặt tấm ván bẹt xuống trên mặt đất.)
- The coin fell flatways into the narrow slot. (Đồng xu rơi bẹt xuống và lọt vào khe hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to place something flatways": đặt vật gì đó theo chiều bẹt.
- For stability, place the foundation stone flatways. (Để ổn định, hãy đặt viên đá nền theo chiều bẹt.)
Biến thể và từ gần giống
- Flatwise (phó từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "flatways".
- Flat (tính từ): phẳng, bẹt.
- a flat surface (một bề mặt phẳng)
- Edgeways (phó từ): theo chiều cạnh (trái ngược với "flatways").
- Insert the card edgeways. (Hãy đưa thẻ vào theo chiều cạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Flatwise: theo chiều bẹt (cùng nghĩa, là biến thể chính tả).
- Broadside on: hướng mặt rộng về phía trước (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, mô tả hoặc hướng dẫn liên quan đến định hướng vật lý của các vật thể. Nó ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
phó từ
- theo chiều bẹt, bẹt xuống