flatworm

flatworm

A biologist examines a flatworm under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giun dẹp: "flatworm" một loại giun cơ thể dẹt, sống ký sinh hoặc tự do. Đây một ngành động vật không xương sống, thường hình dạng giống như dải băng hoặc .
dụ sử dụng
  • (Giun dẹp một sinh vật đơn giản với cơ thể dẹt.)
  • (Một số giun dẹp sống ký sinh sống bên trong các động vật khác.)
  • (Các nhà sinh vật học nghiên cứu giun dẹp để hiểu về sự tái sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flatworm species": loài giun dẹp.
    • There are over 20,000 known flatworm species. ( hơn 20.000 loài giun dẹp đã được biết đến.)
  • "Free-living flatworm": giun dẹp sống tự do.
    • The planarian is a common free-living flatworm found in freshwater. (Planaria một loại giun dẹp sống tự do phổ biến trong nước ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Flatworm-like (adj): giống như giun dẹp.
    • The organism has a flatworm-like body structure. (Sinh vật này cấu trúc cơ thể giống giun dẹp.)
  • Flatworm infestation (n): sự nhiễm giun dẹp (thường nói về ký sinh trùng).
    • The doctor diagnosed the patient with a flatworm infestation. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị nhiễm giun dẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Platyhelminth: tên khoa học của ngành giun dẹp.
    • Platyhelminthes is the phylum that includes flatworms. (Platyhelminthes ngành bao gồm giun dẹp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho "flatworm".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "flatworm".