flaubert
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nhà văn Pháp: "Flaubert" là họ của Gustave Flaubert, một nhà văn nổi tiếng người Pháp, sống từ năm 1821 đến 1880. Ông được biết đến qua các tiểu thuyết và truyện ngắn, tiêu biểu là tác phẩm Madame Bovary.
- Phong cách văn học: Trong ngữ cảnh học thuật, "Flaubert" thường được dùng để chỉ phong cách viết văn tỉ mỉ, chính xác và cầu kỳ, gắn liền với chủ nghĩa hiện thực và chủ nghĩa nghệ thuật vị nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- I am reading a novel by Flaubert. (Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết của Flaubert.)
- Flaubert's writing style is known for its meticulous detail. (Phong cách viết của Flaubert nổi tiếng nhờ sự tỉ mỉ trong chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Flaubertian": tính từ chỉ phong cách hoặc đặc điểm giống Flaubert.
- The novel has a Flaubertian attention to realism. (Cuốn tiểu thuyết có sự chú ý đến hiện thực theo phong cách Flaubert.)
"Flaubert's parrot": cụm từ ám chỉ một biểu tượng văn học, xuất hiện trong tác phẩm của Flaubert và được phân tích trong tiểu luận cùng tên của Julian Barnes.
- The concept of Flaubert's parrot explores the search for authenticity in art. (Khái niệm về con vẹt của Flaubert khám phá việc tìm kiếm tính chân thực trong nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Flaubertian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Flaubert.
- Her analysis of the text is deeply Flaubertian. (Phân tích của cô ấy về văn bản mang đậm phong cách Flaubert.)
Từ đồng nghĩa
- Gustave Flaubert: tên đầy đủ của nhà văn.
- Tác giả của Madame Bovary: cách gọi thay thế khi nhấn mạnh tác phẩm chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Flaubert", vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "A Flaubertian sentence": một câu văn được viết theo phong cách tỉ mỉ, trau chuốt như Flaubert.
- He prides himself on writing a Flaubertian sentence. (Anh ấy tự hào về việc viết được một câu văn theo phong cách Flaubert.)