flavius claudius julianus
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Hoàng đế La Mã Flavius Claudius Julianus: "Flavius Claudius Julianus" là tên của một vị hoàng đế La Mã, trị vì từ năm 361 đến 363 sau Công nguyên. Ông là cháu trai của Hoàng đế Constantine Đại đế. Ông nổi tiếng vì đã cố gắng khôi phục lại tôn giáo ngoại giáo (paganism) làm quốc giáo của Đế quốc La Mã, thay thế cho Kitô giáo mà Constantine đã thiết lập. Chính sách này bao gồm việc phá hủy các đền thờ Kitô giáo, nhưng sau khi ông qua đời, các quyết định của ông đã bị đảo ngược.
Ví dụ sử dụng
- (Flavius Claudius Julianus was the last Roman emperor who attempted to restore paganism.)
- (The religious policies of Flavius Claudius Julianus caused much controversy in history.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Julianus the Apostate": Biệt danh phổ biến của Flavius Claudius Julianus, có nghĩa là "Julianus Kẻ bội giáo", vì ông từ bỏ Kitô giáo để theo ngoại giáo.
- Sử gia thường gọi ông là Julianus the Apostate vì sự thay đổi tôn giáo đột ngột. (Historians often call him Julianus the Apostate because of his sudden religious change.)
Biến thể và từ gần giống
- Julian: Tên viết tắt phổ biến của Flavius Claudius Julianus.
- Hoàng đế Julian đã qua đời trong một trận chiến chống lại người Ba Tư. (Emperor Julian died in a battle against the Persians.)
Từ đồng nghĩa
- Hoàng đế Julian: Một cách gọi khác của Flavius Claudius Julianus.
- Julianus Kẻ bội giáo: Biệt danh lịch sử của ông.
Các cụm từ liên quan
- Triều đại của Julianus: Chỉ thời kỳ trị vì ngắn ngủi của Flavius Claudius Julianus.
- Triều đại của Julianus chỉ kéo dài chưa đầy ba năm. (The reign of Julianus lasted less than three years.)
Thành ngữ liên quan
- "The last pagan emperor": Một cụm từ dùng để chỉ Flavius Claudius Julianus.
- Flavius Claudius Julianus được nhớ đến như "the last pagan emperor" của La Mã. (Flavius Claudius Julianus is remembered as "the last pagan emperor" of Rome.)