flavivirus

flavivirus

A scientist examines a flavivirus under an electron microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Flavivirus một loại virus thuộc họ Flaviviridae. Đây một nhóm virus cấu trúc ARN sợi đơn, thường lây truyền qua côn trùng đốt (như muỗi hoặc ve) gây ra nhiều bệnh nguy hiểmngười động vật.

dụ sử dụng
  • (Flavivirus nguyên nhân gây ra các bệnh như sốt xuất huyết, Zika sốt vàng.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu flavivirus để phát triển các loại vắc-xin tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flavivirus infection": nhiễm trùng do flavivirus gây ra.

    • The patient was diagnosed with a flavivirus infection after traveling to a tropical region. (Bệnh nhân được chẩn đoán nhiễm flavivirus sau khi đi du lịch đến vùng nhiệt đới.)
  • "flavivirus vector": vật trung gian truyền flavivirus (thường muỗi).

    • Mosquitoes are the primary flavivirus vector in many parts of the world. (Muỗi vật trung gian truyền flavivirus chínhnhiều nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Flaviviridae (danh từ): họ virus bao gồm flavivirus các chi liên quan.

    • Flaviviridae is a family of viruses that includes many important pathogens. (Họ Flaviviridae bao gồm nhiều mầm bệnh quan trọng.)
  • Flaviviral (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến flavivirus.

    • Flaviviral diseases often cause fever and joint pain. (Các bệnh do flavivirus thường gây sốt đau khớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Virus gây sốt xuất huyết: một loại flavivirus cụ thể (dengue virus).
  • Virus Zika: một loại flavivirus gây bệnh Zika.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến cho từ này, do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho từ này.)