flavonoid
Danh từ: Flavonoid là một loại sắc tố thực vật, thuộc nhóm hợp chất hóa học có cấu trúc dựa trên hoặc tương tự flavone. Các flavonoid thường được tìm thấy trong nhiều loại trái cây, rau củ, trà, rượu vang đỏ và một số loại thảo mộc. Chúng có vai trò quan trọng trong việc tạo màu sắc cho cây cối và có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ cơ thể con người khỏi các gốc tự do.
- (Flavonoid is abundant in grape skins and green tea.)
- (Studies show that flavonoid may help reduce the risk of cardiovascular diseases.)
Flavonoid trong chế độ ăn uống: Thuật ngữ này thường được dùng trong dinh dưỡng để chỉ các hợp chất có lợi cho sức khỏe từ thực phẩm.
- Bổ sung flavonoid từ các nguồn tự nhiên như quả mọng và hành tây có thể cải thiện sức khỏe tổng thể. (Supplementing flavonoid from natural sources like berries and onions can improve overall health.)
Flavonoid trong y học: Trong nghiên cứu y học, flavonoid được nghiên cứu về tác dụng chống viêm và chống ung thư.
- Các nhà khoa học đang khám phá khả năng của flavonoid trong việc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. (Scientists are exploring the potential of flavonoid in inhibiting the growth of cancer cells.)
- Flavonoid (danh từ số ít): Hợp chất cụ thể hoặc nhóm hợp chất.
- Flavonoids (danh từ số nhiều): Nhiều loại flavonoid khác nhau.
- Trái cây họ cam quýt chứa nhiều flavonoids. (Citrus fruits contain many flavonoids.)
- Flavone (danh từ): Một hợp chất cơ bản trong cấu trúc của flavonoid.
- Flavone là tiền chất của nhiều flavonoid. (Flavone is a precursor of many flavonoids.)
- Sắc tố thực vật: Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm flavonoid và các hợp chất màu khác như carotenoid.
- Các sắc tố thực vật như flavonoid giúp cây chống lại tia UV. (Plant pigments like flavonoid help plants resist UV rays.)
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "flavonoid" vì đây là danh từ khoa học cụ thể.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "flavonoid". Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học và dinh dưỡng.