flavorsome

flavorsome

The chef tastes the flavorsome soup from a wooden spoon.

Định nghĩa

Tính từ:
- Đầy hương vị, thơm ngon: "Flavorsome" mô tả một thứ đó hương vị mạnh mẽ, dễ chịu hấp dẫn, thường dùng cho đồ ăn hoặc thức uống.

dụ sử dụng
  • (Món hầm cực kỳ đầy hương vị, với sự pha trộn phong phú của các loại thảo mộc gia vị.)
  • (Loại rượu này rất thơm ngon, để lại vị dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flavorsome cuisine": ẩm thực đậm đà hương vị.
    Example: The restaurant specializes in flavorsome cuisine from the Mediterranean region. (Nhà hàng chuyên về ẩm thực đậm đà hương vị từ vùng Địa Trung Hải.)

  • "flavorsome aroma": mùi thơm ngon.
    Example: The flavorsome aroma of freshly baked bread filled the kitchen. (Mùi thơm ngon của bánh mì mới nướng tràn ngập căn bếp.)

Biến thể từ gần giống
  • Flavor (danh từ): hương vị.
    Example: The flavor of this soup is unique. (Hương vị của món súp này rất độc đáo.)

  • Flavorful (tính từ): hương vị đậm đà (đồng nghĩa với "flavorsome").
    Example: This dish is flavorful and satisfying. (Món ăn này đậm đà thỏa mãn.)

  • Flavored (tính từ): hương vị (thường đi kèm với một hương vị cụ thể).
    Example: She prefers strawberry-flavored yogurt. ( ấy thích sữa chua hương dâu.)

Từ đồng nghĩa
  • Savory: mặn , đậm đà (thường dùng cho món mặn).
  • Tasty: ngon, hấp dẫn.
  • Delicious: ngon tuyệt.
  • Palatable: dễ chịu với vị giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp; "flavorsome" thường được dùng như tính từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • "A flavorsome experience": trải nghiệm đầy hương vị. (Bữa ăn một trải nghiệm đầy hương vị tôi sẽ không bao giờ quên.)