flawlessly

flawlessly

He performed the trick flawlessly.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách hoàn hảo, không lỗi: "flawlessly" mô tả hành động được thực hiện một cách chính xác, không bất kỳ sai sót, khiếm khuyết hoặc vấn đề nào. Từ này nhấn mạnh sự hoàn mỹ xuất sắc trong quá trình thực hiện.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã biểu diễn bản nhạc piano một cách hoàn hảo, không một lỗi nào.)
  • (Cỗ máy đã vận hành không lỗi trong nhiều năm.)
  • (Anh ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách hoàn hảo trong kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute flawlessly": thực hiện một cách hoàn hảo.
    • The team executed the project flawlessly, meeting every deadline. (Nhóm đã thực hiện dự án một cách hoàn hảo, đáp ứng mọi thời hạn.)
  • "to integrate flawlessly": tích hợp một cách trơn tru, không lỗi.
    • The new software integrates flawlessly with the existing system. (Phần mềm mới tích hợp trơn tru với hệ thống hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Flawless (tính từ): hoàn hảo, không tì vết.
    • Her skin is flawless. (Làn da của ấy hoàn hảo không tì vết.)
  • Flaw (danh từ): lỗi, khiếm khuyết.
    • There is a flaw in the diamond. ( một lỗi trong viên kim cương.)
Từ đồng nghĩa
  • Perfectly: một cách hoàn hảo.
  • Impeccably: một cách không chê vào đâu được.
  • Without error: không lỗi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "flawlessly". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ:
    • Carry out flawlessly: thực hiện một cách hoàn hảo.
      • They carried out the plan flawlessly. (Họ đã thực hiện kế hoạch một cách hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
  • To a T: một cách chính xác, hoàn hảo.
    • She followed the instructions to a T and completed the task flawlessly. ( ấy làm theo hướng dẫn một cách chính xác hoàn thành nhiệm vụ một cách hoàn hảo.)