flax family

flax family

The flax family includes many plants with delicate blue flowers.

Định nghĩa

Danh từ: (Thực vật học) Họ lanh, một họ thực vật hoa phân bố rộng rãi trên toàn thế giới, bao gồm các loài cây thân thảo, cây bụi đôi khi cây gỗ nhỏ. Họ này nổi tiếng với các loài cho sợi dầu, đặc biệt cây lanh (Linum usitatissimum).

dụ sử dụng
  • (Họ lanh bao gồm nhiều loài được sử dụng để lấy sợi dầu.)
  • (Các cây thuộc họ lanh nổi tiếng với hoa màu sắc rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flax family" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp để chỉ nhóm thực vật đặc điểm chung, như cấu trúc quả nang đơn.
  • Trong phân loại học, họ này còn được gọi là Linaceae, bao gồm các chi như (lanh), (lanh vàng), .
Biến thể từ gần giống
  • Flax (danh từ): cây lanh, sợi lanh.
    • Flax is grown for its seeds and fiber. (Cây lanh được trồng để lấy hạt sợi.)
  • Linaceae (danh từ): tên khoa học của họ lanh.
    • Linaceae is the scientific name for the flax family. (Linaceae tên khoa học của họ lanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Linaceae: tên gọi khoa học tương đương.
  • Nhóm thực vật họ lanh: cách diễn đạt mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "flax family".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "flax family".