flay-flint
/'fleiflint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tống tiền: "flay-flint" là một từ cổ, hiếm gặp, dùng để chỉ một người có hành vi bóc lột, đòi hỏi quá mức hoặc tống tiền người khác một cách tàn nhẫn.
- Người vắt cổ chảy ra mỡ: Một cách diễn đạt hình tượng, chỉ một người cực kỳ tham lam, bòn rút, bóc lột đến tận cùng, không chừa một chút lợi ích nào cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old tale described the landlord as a notorious flay-flint. (Câu chuyện cổ mô tả tên địa chủ như một kẻ tống tiền khét tiếng.)
- In the business, he was known as a flay-flint who would squeeze every last penny from his partners. (Trong giới kinh doanh, hắn ta được biết đến như một kẻ vắt cổ chảy ra mỡ, sẵn sàng bòn rút đến đồng xu cuối cùng từ các đối tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a regular flay-flint": một kẻ bóc lột chuyên nghiệp, thường xuyên.
- Beware of that moneylender; he's a regular flay-flint. (Hãy coi chừng tay cho vay nặng lãi đó; hắn là một kẻ bóc lột chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Skinflint (n): người hà tiện, keo kiệt đến mức tột cùng. (Đây là từ phổ biến và có nghĩa gần giống với "flay-flint", thường dùng hơn.)
- He's such a skinflint that he reuses tea bags. (Hắn ta keo kiệt đến mức tái sử dụng cả túi trà.)
Từ đồng nghĩa
- Extortioner (n): kẻ tống tiền.
- Scrooge (n): người hà tiện, keo kiệt (lấy từ nhân vật trong truyện của Dickens).
- Miser (n): người hà tiện.
Lưu ý
- "Flay-flint" là một từ cổ, rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến và thông dụng hơn để diễn đạt ý tương tự là "skinflint".
danh từ
- người tống tiền
- người vắt cổ chảy ra mỡ