flea bite

flea bite

A small red bump on her ankle is from a flea bite.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết bọ chét cắn: "flea bite" chỉ vết cắn hoặc vết đốt do bọ chét gây ra trên da, thường gây ngứa sưng nhỏ.
    • Sự bất tiện nhỏ nhặt: Trong nghĩa bóng, "flea bite" dùng để chỉ một vấn đề hoặc rắc rối rất nhỏ, không đáng kể, giống như một sự phiền toái nhẹ.
dụ sử dụng
  • Vết bọ chét cắn:

    • The dog has several flea bites on its belly. (Con chó vài vết bọ chét cắn trên bụng của .)
    • She scratched the flea bite until it bled. ( ấy gãi vết bọ chét cắn cho đến khi chảy máu.)
  • Sự bất tiện nhỏ nhặt:

    • Compared to the real problems, this delay is just a flea bite. (So với những vấn đề thực sự, sự chậm trễ này chỉ một chuyện nhỏ nhặt.)
    • The extra cost was a flea bite, not a major expense. (Chi phí phát thêm chỉ một chuyện nhỏ, không phải một khoản chi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a flea bite in the scheme of things": một điều rất nhỏ so với tổng thể.

    • The budget cut was a flea bite in the scheme of the company's overall finances. (Việc cắt giảm ngân sách một chuyện rất nhỏ trong bức tranh tài chính tổng thể của công ty.)
  • "to be a flea bite": chỉ một vấn đề nhẹ, không đáng lo.

    • Don't worry about the criticism; it's just a flea bite. (Đừng lo về lời chỉ trích; đó chỉ chuyện nhỏ thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Flea-bitten (tính từ): bị bọ chét cắn, hoặc (nghĩa bóng) tồi tàn, rách rưới.

    • The flea-bitten old sofa was thrown away. (Chiếc ghế sofa tồi tàn đã bị vứt đi.)
  • Flea market (danh từ): chợ trời, chợ đồ .

    • They found a vintage lamp at the flea market. (Họ tìm thấy một chiếc đèn cổchợ trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Minor inconvenience: sự bất tiện nhỏ.
  • Trivial matter: vấn đề tầm thường.
  • Nuisance: sự phiền toái (mức độ nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "flea bite", nhưng có thể dùng kết hợp:
    • To treat a flea bite: xử lý vết bọ chét cắn.
      • She used calamine lotion to treat the flea bite. ( ấy dùng kem calamine để xử lý vết bọ chét cắn.)
Thành ngữ liên quan
  • A flea in one's ear: lời quở trách nhẹ nhàng hoặc sự từ chối phũ phàng.

    • He got a flea in his ear when he asked for a raise. (Anh ấy bị từ chối phũ phàng khi yêu cầu tăng lương.)
  • Flea market mentality: tâm lý mua bán đồ , thường dùng để chỉ sự keo kiệt hoặc tìm kiếm món hời.

    • She has a flea market mentality, always looking for bargains. ( ấy tâm lý mua đồ rẻ, luôn tìm kiếm món hời.)