fleawort

fleawort

The gardener collects fleawort seeds from the dried flower stalks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đề lông (Plantago psyllium): "Fleawort" tên gọi chung cho một loại cây thuộc họ đề (Plantaginaceae), đặc biệt loài Plantago psyllium hoặc Plantago indica. Loại cây này nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.
    • Hạt của cây này (dùng làm thuốc nhuận tràng): Hạt của cây fleawort đặc tính trương nở tạo thành chất nhầy khi gặp nước, do đó thường được sử dụng như một loại thuốc nhuận tràng nhẹ.
dụ sử dụng
  • (Cây fleawort được biết đến nhờ hạt tính dược liệu.)
  • ( ấy uống một thìa cà phê vỏ hạt fleawort trộn với nước để giảm táo bón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fleawort" trong bối cảnh thảo dược học: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu về cây thuốc, đặc biệt các bài thuốc dân gian chữa táo bón hoặc các vấn đề về tiêu hóa.
    • Fleawort has been used for centuries as a natural laxative in traditional medicine. (Fleawort đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ như một loại thuốc nhuận tràng tự nhiên trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Psyllium (danh từ): Đây tên gọi phổ biến hơn của hạt fleawort, thường dùng trong các sản phẩm thương mại.
    • Psyllium husk is a common ingredient in fiber supplements. (Vỏ hạt psyllium một thành phần phổ biến trong các thực phẩm bổ sung chất .)
Từ đồng nghĩa
  • Plantain ( đề): Tuy nhiên, "plantain" phạm vi rộng hơn, chỉ chung các loài trong chi .
  • Isphagula: Một tên gọi khác của cây fleawort trong y học Ấn Độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fleawort".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fleawort".