fleet admiral

fleet admiral

A fleet admiral reviews naval charts in the command center.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đô đốc hạm đội: "fleet admiral" cấp bậc sĩ quan cao nhất trong hải quân, tương đương với đô đốc chỉ huy toàn bộ hạm đội. Đây cấp bậc danh dự, thường được trao cho các chỉ huy xuất sắc nhất.

dụ sử dụng
  • (Đô đốc hạm đội đã chỉ huy toàn bộ lực lượng hải quân trong suốt cuộc chiến.)
  • (Ông ấy được thăng cấp lên đô đốc hạm đội sau nhiều thập kỷ phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fleet admiral" thường được dùng trong bối cảnh quân sự chính thức, đặc biệt trong hải quân Hoa Kỳ hoặc các nước hệ thống cấp bậc tương tự. Không phải quốc gia nào cũng sử dụng cấp bậc này.
    • Only a few officers in history have ever been named fleet admiral. (Chỉ vài sĩ quan trong lịch sử từng được phong đô đốc hạm đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Admiral (danh từ): đô đốc (cấp bậc thấp hơn "fleet admiral").
    • The admiral commanded a single squadron. (Đô đốc chỉ huy một hải đội duy nhất.)
  • Rear admiral (danh từ): phó đô đốc.
  • Vice admiral (danh từ): phó đô đốc (cấp bậc cao hơn "rear admiral").
Từ đồng nghĩa
  • Grand admiral: đô đốc tối cao (một số quốc gia dùng từ này thay cho "fleet admiral").
  • Admiral of the fleet: đô đốc hạm đội (cách diễn đạt tương tự trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fleet admiral", nhưng có thể kết hợp với: - Promote to fleet admiral: thăng cấp lên đô đốc hạm đội. - The president promoted him to fleet admiral. (Tổng thống đã thăng cấp ông ấy lên đô đốc hạm đội.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be a fleet admiral": không phải thành ngữ thông dụng, nhưng có thể dùng ẩn dụ để chỉ người quyền lực tối cao trong một lĩnh vực nào đó.
    • In the world of corporate strategy, he is like a fleet admiral. (Trong thế giới chiến lược doanh nghiệp, ông ấy giống như một đô đốc hạm đội.)