fleet ballistic missile submarine
A fleet ballistic missile submarine patrols silently beneath the ocean's surface.
Định nghĩa
Danh từ: Tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo của hạm đội.
- Giải thích: "Fleet ballistic missile submarine" là một loại tàu ngầm quân sự được thiết kế đặc biệt để mang và phóng tên lửa đạn đạo (ballistic missiles) từ dưới nước. Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò của tàu ngầm trong hạm đội (fleet) hải quân, thường mang vũ khí hạt nhân chiến lược.
Ví dụ sử dụng
- (Tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo của hạm đội tuần tra một cách im lặng dưới đại dương.)
- (Một tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo của hạm đội có thể phóng tên lửa từ bất kỳ vị trí nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fleet ballistic missile submarine" thường được viết tắt là SSBN (trong ký hiệu của Hải quân Hoa Kỳ).
- The SSBN is a key component of nuclear deterrence. (Tàu ngầm SSBN là một thành phần chính của răn đe hạt nhân.)
- Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh quân sự và chiến lược hạt nhân, không phải trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Ballistic missile submarine (n): tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo (thường dùng chung).
- Nuclear submarine (n): tàu ngầm hạt nhân (có thể mang tên lửa hoặc không).
- Bomber submarine (n): tàu ngầm ném bom (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- SSBN (viết tắt): tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo hạt nhân.
- Boomer (thuật ngữ lóng của Hải quân Hoa Kỳ): tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ này. Tuy nhiên, có thể dùng:
- Launch from (phóng từ): The missile was launched from the fleet ballistic missile submarine. (Tên lửa được phóng từ tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo của hạm đội.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong cụm từ chuyên ngành:
- "Strategic deterrence" (răn đe chiến lược): Fleet ballistic missile submarines are crucial for strategic deterrence. (Tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo của hạm đội rất quan trọng cho răn đe chiến lược.)