fleetly

fleetly

She ran fleetly across the finish line.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách nhanh nhẹn, mau lẹ, với tốc độ cao.

dụ sử dụng
  • ( ấy di chuyển một cách nhanh nhẹn qua khu chợ đông đúc.)
  • (Con báo săn chạy mau lẹ qua thảo nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fleetly" thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn chương để chỉ sự chuyển động nhanh, mượt mà nhẹ nhàng.
    • The wind blew fleetly through the trees, rustling the leaves. (Gió thổi mau lẹ qua những tán cây, làm xào xạc .)
Biến thể từ gần giống
  • Fleet (tính từ): nhanh nhẹn, mau lẹ.
    • The fleet horse won the race. (Con ngựa nhanh nhẹn đã thắng cuộc đua.)
  • Fleetness (danh từ): sự nhanh nhẹn, tốc độ.
    • The fleetness of the gazelle amazed the observers. (Tốc độ nhanh nhẹn của linh dương làm những người quan sát kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Swiftly: một cách nhanh chóng.
  • Quickly: một cách nhanh.
  • Rapidly: một cách mau lẹ.
  • Speedily: một cách nhanh chóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "fleetly", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ chuyển động như "move fleetly", "run fleetly", "dart fleetly".
Thành ngữ liên quan
  • "Fleet of foot": (thành ngữ) nhanh chân, chạy nhanh.
    • He was fleet of foot and easily outran his pursuers. (Anh ta nhanh chân dễ dàng chạy nhanh hơn những kẻ đuổi theo.)