fleming
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Flanders hoặc người Bỉ nói tiếng Flemish: "fleming" chỉ một người bản xứ của vùng Flanders (thuộc Bỉ ngày nay) hoặc một người Bỉ nói tiếng Flemish.
- Nhà vi khuẩn học người Scotland: "fleming" (viết hoa) đặc biệt dùng để chỉ Alexander Fleming (1881-1955), người phát hiện ra penicillin.
- Nhà văn người Anh: "fleming" (viết hoa) còn dùng để chỉ Ian Fleming (1908-1964), tác giả của loạt tiểu thuyết điệp viên James Bond.
Ví dụ sử dụng
Người Flanders:
- The Flemings have a distinct cultural identity within Belgium. (Người Flanders có một bản sắc văn hóa riêng biệt trong lòng nước Bỉ.)
- Many Flemings speak Dutch as their first language. (Nhiều người Flanders nói tiếng Hà Lan như ngôn ngữ mẹ đẻ.)
Alexander Fleming:
- Alexander Fleming discovered penicillin in 1928. (Alexander Fleming đã phát hiện ra penicillin vào năm 1928.)
- Fleming's work revolutionized modern medicine. (Công trình của Fleming đã cách mạng hóa nền y học hiện đại.)
Ian Fleming:
- Ian Fleming created the iconic spy character James Bond. (Ian Fleming đã tạo ra nhân vật điệp viên mang tính biểu tượng James Bond.)
- The James Bond novels were written by Ian Fleming. (Các tiểu thuyết James Bond được viết bởi Ian Fleming.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fleming" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường được dùng để phân biệt người Flanders với người Walloon (người nói tiếng Pháp ở Bỉ).
- The Flemings and Walloons have a complex political relationship. (Người Flanders và người Walloon có một mối quan hệ chính trị phức tạp.)
"Fleming" trong văn học: Khi viết hoa, từ này có thể chỉ các nhân vật hoặc tác phẩm liên quan đến Ian Fleming.
- Fleming's writing style is known for its fast-paced action. (Phong cách viết của Fleming được biết đến với nhịp độ hành động nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Flemish (tính từ): thuộc về Flanders hoặc người Flanders.
- The Flemish language is closely related to Dutch. (Ngôn ngữ Flemish có quan hệ gần gũi với tiếng Hà Lan.)
- Flanders (danh từ): vùng đất lịch sử ở Bắc Bỉ.
- Flanders is known for its medieval cities and art. (Flanders nổi tiếng với các thành phố thời Trung cổ và nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Belgian (người Bỉ): chỉ chung người dân Bỉ, nhưng không cụ thể như "Fleming".
- Flemish speaker (người nói tiếng Flemish): tương đương với nghĩa thứ nhất của "Fleming".
Các cụm từ liên quan
- Fleming's left-hand rule: quy tắc bàn tay trái của Fleming (trong vật lý điện từ, do John Ambrose Fleming phát minh).
- Fleming's left-hand rule helps determine the direction of force in a motor. (Quy tắc bàn tay trái của Fleming giúp xác định hướng của lực trong động cơ.)
Thành ngữ liên quan
- To be a Fleming: là một người Flanders (thường dùng trong bối cảnh văn hóa hoặc chính trị).
- He is proud to be a Fleming and preserves his Flemish heritage. (Anh ấy tự hào là người Flanders và bảo tồn di sản Flemish của mình.)