flesh out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Làm cho đầy đặn hơn, làm cho có thịt: "flesh out" có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên đầy đặn, có thêm thịt hoặc khối lượng, thường dùng trong ngữ cảnh thể chất. - Phát triển chi tiết, bổ sung chi tiết: Nghĩa phổ biến nhất, chỉ hành động thêm chi tiết, thông tin hoặc nội dung để làm cho một ý tưởng, kế hoạch, câu chuyện trở nên rõ ràng, đầy đủ và hoàn chỉnh hơn.
Ví dụ sử dụng
Làm cho đầy đặn hơn:
- The young woman is fleshing out after her pregnancy. (Người phụ nữ trẻ đang trở nên đầy đặn hơn sau khi mang thai.)
Phát triển chi tiết:
- She needs to flesh out her essay with more examples. (Cô ấy cần bổ sung chi tiết cho bài luận của mình bằng nhiều ví dụ hơn.)
- The author fleshed out the main character's background in the second chapter. (Tác giả đã phát triển chi tiết lai lịch của nhân vật chính trong chương thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to flesh out a plan": bổ sung chi tiết cho một kế hoạch.
- We have a basic idea, but we need to flesh out the plan before presenting it. (Chúng ta có một ý tưởng cơ bản, nhưng cần bổ sung chi tiết cho kế hoạch trước khi trình bày.)
"to flesh out a character": phát triển chi tiết về một nhân vật (trong văn học, phim ảnh).
- The screenwriter fleshed out the villain to make him more believable. (Biên kịch đã phát triển chi tiết về nhân vật phản diện để làm cho hắn đáng tin hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Flesh (danh từ): thịt, phần thịt của cơ thể.
- Fleshy (tính từ): có nhiều thịt, mọng nước.
- Fleshed-out (tính từ): đã được phát triển chi tiết, đầy đủ.
- This is a fleshed-out version of the original draft. (Đây là phiên bản đã được phát triển chi tiết của bản thảo gốc.)
Từ đồng nghĩa
- Elaborate: trình bày chi tiết, giải thích thêm.
- Expand: mở rộng, phát triển.
- Detail: nêu chi tiết, mô tả tỉ mỉ.
- Enrich: làm phong phú thêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fill out: điền vào (mẫu đơn), làm cho đầy đặn hơn (thể chất).
- He needs to fill out the application form. (Anh ấy cần điền vào mẫu đơn.)
- Pad out: thêm từ ngữ hoặc nội dung để làm cho dài hơn (thường mang nghĩa tiêu cực, làm loãng nội dung).
- The writer padded out the article with unnecessary details. (Người viết đã thêm những chi tiết không cần thiết để làm dài bài báo.)
Thành ngữ liên quan
- Flesh and blood: con người bằng xương bằng thịt; người thân ruột thịt.
- He's not a ghost; he's flesh and blood like us. (Anh ấy không phải ma; anh ấy là người bằng xương bằng thịt như chúng ta.)