fleshiness

fleshiness

The puppy's fleshiness makes it look especially cuddly.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng nhiều thịt, sự mập mạp, sự nục nịch: "fleshiness" chỉ trạng thái nhiều thịt trên cơ thể, thường được dùng để miêu tả sự béo hơn mức trung bình. Từ này mang tính trung lập hoặc hơi tiêu cực, nhấn mạnh vào khía cạnh thể chất hơn sức khỏe.

dụ sử dụng
  • (Sự mập mạp của đô vật đó mang lại cho anh ta lợi thế trên đài.)
  • ( ấy tự ti về sự nhiều thịtcánh tay của mình.)
  • (Bác sĩ ghi nhận sự nục nịch của bệnh nhân như một mối lo ngại về sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fleshiness" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự dư thừa hoặc đầy đặn trong các lĩnh vực khác, như nghệ thuật hoặc văn học.
    • The fleshiness of the sculpture's forms emphasized the theme of abundance. (Sự đầy đặn của các hình khối trong tác phẩm điêu khắc nhấn mạnh chủ đề về sự phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Fleshy (tính từ): nhiều thịt, mập mạp.
    • The fruit has a fleshy interior. (Loại quả này phần ruột nhiều thịt.)
  • Flesh (danh từ): thịt (của cơ thể người hoặc động vật).
    • The wound exposed the flesh beneath the skin. (Vết thương để lộ phần thịt bên dưới da.)
Từ đồng nghĩa
  • Plumpness: sự mũm mĩm, tròn trĩnh (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Chubbiness: sự bụ bẫm (thường dùng cho trẻ em hoặc động vật).
  • Corpulence: sự béo phì (mang tính trang trọng hoặc y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fleshiness", nhưng có thể kết hợp với động từ "to have" hoặc "to show": - To have fleshiness: sự mập mạp. - He has a natural fleshiness that runs in his family. (Anh ấy sự mập mạp tự nhiên di truyền trong gia đình.) - To show fleshiness: thể hiện sự nhiều thịt. - The dress showed the fleshiness of her back. (Chiếc váy làm lộ sự nhiều thịtlưng ấy.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "fleshiness". Tuy nhiên, từ gốc "flesh" xuất hiện trong một số thành ngữ: - In the flesh: trực tiếp, diện kiến. - I saw the singer in the flesh. (Tôi đã gặp trực tiếp ca sĩ đó.) - Flesh and blood: người thân, con người trần tục. - She is my own flesh and blood. ( ấy người thân ruột thịt của tôi.)