fletc

fletc

A federal agent trains at the FLETC facility.

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của "Federal Law Enforcement Training Center"): Trung tâm Huấn luyện Thực thi Pháp luật Liên bang, một cơ sở trực thuộc Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ, chuyên đào tạo các chuyên gia thực thi pháp luật cho hơn bảy mươi cơ quan liên bang.

dụ sử dụng
  • (Các đặc vụ mới sẽ tham gia một chương trình đào tạo tại fletc trước khi được phân công đến các văn phòng hiện trường của họ.)
  • (Fletc cung cấp các khóa học chuyên biệt về chống khủng bố, tội phạm mạng kỹ thuật điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be trained at fletc": được đào tạo tại trung tâm fletc.
    • All federal law enforcement officers must be certified after training at fletc. (Tất cả các nhân viên thực thi pháp luật liên bang phải được chứng nhận sau khi đào tạo tại fletc.)
Biến thể từ gần giống
  • FLETC (viết tắt): cùng nghĩa với "fletc", thường được viết hoa toàn bộ trong văn bản chính thức.
    • The FLETC campus in Glynco, Georgia, is the largest federal law enforcement training facility. (Khuôn viên FLETC ở Glynco, Georgia, cơ sở đào tạo thực thi pháp luật liên bang lớn nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Training center: trung tâm đào tạo (dùng chung, không đặc thù).
  • Federal training facility: cơ sở đào tạo liên bang (nhấn mạnh tính chất liên bang).
Các cụm từ liên quan
  • Fletc graduate: người tốt nghiệp từ fletc.
    • As a fletc graduate, she has extensive knowledge of federal law enforcement procedures. ( một người tốt nghiệp fletc, ấy kiến thức sâu rộng về quy trình thực thi pháp luật liên bang.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fletc". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh hành chính chuyên ngành.