fletcher
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ làm tên (mũi tên): "fletcher" chỉ một người thợ thủ công chuyên sản xuất mũi tên, bao gồm cả việc gắn lông vũ vào thân tên để đảm bảo đường bay ổn định.
- Tên riêng: "Fletcher" cũng là một họ phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt liên quan đến nhà viết kịch người Anh John Fletcher (1579-1625), người đã cộng tác với Francis Beaumont và nhiều nhà viết kịch khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghề thủ công):
- The fletcher carefully attached feathers to the arrow shaft to ensure accuracy. (Người thợ làm tên cẩn thận gắn lông vũ vào thân tên để đảm bảo độ chính xác.)
- In medieval times, a fletcher was an essential craftsman for armies. (Vào thời trung cổ, thợ làm tên là một thợ thủ công thiết yếu cho quân đội.)
Danh từ (tên riêng):
- John Fletcher, a famous English dramatist, co-wrote many plays with Beaumont. (John Fletcher, một nhà viết kịch nổi tiếng người Anh, đã đồng sáng tác nhiều vở kịch với Beaumont.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fletcher" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về chiến tranh cổ đại hoặc trung cổ, khi cung tên là vũ khí chính.
- The fletcher's workshop was located near the archery range. (Xưởng của thợ làm tên nằm gần trường bắn cung.)
"Fletcher" như một nghề truyền thống: Ngày nay, từ này ít được dùng nhưng vẫn tồn tại trong các lễ hội tái hiện lịch sử hoặc trong các câu lạc bộ bắn cung.
Biến thể và từ gần giống
Fletching (danh từ): hành động hoặc kỹ thuật gắn lông vũ vào tên; cũng chỉ phần lông vũ trên thân tên.
- The fletching on this arrow is made from turkey feathers. (Phần lông vũ trên mũi tên này được làm từ lông gà tây.)
Fletchery (danh từ): nghề hoặc xưởng làm tên.
- He apprenticed in a fletchery for five years. (Anh ấy học việc trong một xưởng làm tên suốt năm năm.)
Từ đồng nghĩa
Arrow maker: thợ làm tên (cụm từ miêu tả trực tiếp hơn).
- The arrow maker used traditional techniques to craft arrows. (Người thợ làm tên sử dụng các kỹ thuật truyền thống để chế tạo mũi tên.)
Bowyer: thợ làm cung (từ đồng nghĩa gần, nhưng chỉ chuyên về cung, không phải tên).
- The bowyer and the fletcher often worked together. (Thợ làm cung và thợ làm tên thường làm việc cùng nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "fletcher".
Thành ngữ liên quan
- "To be a fletcher": (hiếm) dùng để chỉ một người có kỹ năng chế tác tinh xảo hoặc chuyên môn hóa cao trong một lĩnh vực cụ thể.
- In the world of archery, he is known as a fletcher for his precise work. (Trong thế giới bắn cung, anh ấy được biết đến như một thợ làm tên vì công việc chính xác của mình.)