flexeril

flexeril

A patient takes a Flexeril tablet with a glass of water.

Định nghĩa

Danh từ: Thuốc giãn (tên thương mại Flexeril) được sử dụng để điều trị co thắt hoặc chấn thương cấp tính.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn flexeril cho chứng co thắt lưng của tôi.)
  • (Sau tai nạn xe hơi, anh ấy đã uống flexeril để giảm đau cấp tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flexeril is a muscle relaxant": Flexeril một loại thuốc giãn .

    • Flexeril is a muscle relaxant that works by blocking nerve impulses. (Flexeril một loại thuốc giãn hoạt động bằng cách chặn các xung thần kinh.)
  • "to be on flexeril": đang dùng flexeril.

    • He has been on flexeril for a week to treat his shoulder injury. (Anh ấy đã dùng flexeril trong một tuần để điều trị chấn thương vai.)
Biến thể từ gần giống
  • Flexeril tên thương mại; không biến thể từ vựng phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • Cyclobenzaprine: tên gốc hóa học của flexeril.
    • Cyclobenzaprine is the generic name for flexeril. (Cyclobenzaprine tên gốc của flexeril.)
  • Muscle relaxant: thuốc giãn (một nhóm thuốc tác dụng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take flexeril: uống flexeril.

    • You should take flexeril exactly as prescribed by your doctor. (Bạn nên uống flexeril đúng theo chỉ định của bác sĩ.)
  • Prescribe flexeril: đơn flexeril.

    • The doctor prescribed flexeril after the patient complained of severe muscle pain. (Bác sĩ đã đơn flexeril sau khi bệnh nhân phàn nàn về cơn đau nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Flexeril is not for long-term use": Flexeril không được dùng trong thời gian dài.

    • Flexeril is not for long-term use because it can cause dependence. (Flexeril không được dùng trong thời gian dài có thể gây lệ thuộc.)
  • "Flexeril may cause drowsiness": Flexeril có thể gây buồn ngủ.

    • Flexeril may cause drowsiness, so avoid driving after taking it. (Flexeril có thể gây buồn ngủ, vậy hãy tránh lái xe sau khi uống.)